(前略)
みどりさん、夏休みに子どもたちをご招待くださいましてありがとうございます。子どもたちはとても楽しみにしておりま す。ご質問の行きたい場所ですが、「ディズニーランド」と「(注) キッザニア」だそうです。申し訳ありませんが、連れて行ってくださいませんか。もちろんかかったお金はこちらで払わせていただきます。子ども2人だけで東京まで行かせるのはちょっと心配ですが、これもいい経験になると思っております。みどりさんにはいろいろご迷惑をおかけいたしますが、よろしくお願いいたします。
早々
(注)キッザニア:メキシコで始まった子供がいろいろな仕事を体験できる施設
- 1. 1 「ディズニーランド」や「キッザニア」行くこと
- 2. 2 2人だけで「ディズニーランド」などに行くこと
- 3. 3 夏休みにみどりさんの家に泊まること
- 4. 4 子どもだけで東京まで行くこと
1. Hướng dẫn tìm từ khóa: Câu hỏi là “何がいい経験になると言っているか” (Điều gì được cho là sẽ trở thành trải nghiệm tốt?). Để tìm câu trả lời, hãy tìm cụm từ “いい経験” (trải nghiệm tốt) trong đoạn văn. Bạn sẽ thấy nó xuất hiện trong câu: “子ども2人だけで東京まで行かせるのはちょっと心配ですが、これもいい経験になると思っております。”
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Dựa vào câu văn đã tìm được, người viết nói rằng “子ども2人だけで東京まで行かせる” (để hai đứa trẻ đi Tokyo một mình) là điều “いい経験になる” (sẽ trở thành một trải nghiệm tốt). Điều này khớp hoàn toàn với lựa chọn số 4: “子どもだけで東京まで行くこと” (Việc các con đi Tokyo một mình). Các lựa chọn khác không được đề cập là “trải nghiệm tốt” trong đoạn văn.
📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)
[/bg_collapse]