← Quay lại danh sách
今、外食ではなく、中食がはやっている。外食はレストランなどで食べることだが中食というのは自分で作るのではなく作られた食べ物を買ってきて食べることだ。外食に比べてずっと安い。一人暮らしの人などは少し作るのはめんどうだし、昔に比べて売っているおかずの味がよくなっているのでわざわざ作りたくないようだ。だからスーパーやデパートの(注)お総菜売り場はどこもおおぜいの人でにぎわっている。お袋の味と言われる昔お母さんが作っていたようななつかしい料理も売っている。高くて行けないようなレストランの料理も安くはないが簡単に手に入る。①それを買ってきてテーブルに並べるだけで直ぐに食事ができるから忙しい人にとってはとてもありがたい。しかし昔は同じ料理でも家によって味が違っていたが、今はみんな似たような味になってしまった。親から子供へ伝えられていたわが家の味が消えて行く。ちょっと寂しい。
(注)お総菜:おかず
Câu 1: 問1 ①それは何を指しているか。
  • 1. 1 レストランで買った料理
  • 2. 2 料理された食べ物
  • 3. 3 袋に入っている料理
  • 4. 4 中食

Câu 2: 問2 中食がはやっている理由はどれか。
  • 1. 1 家で作るより安いから
  • 2. 2 レストランの味を味わってみたいから
  • 3. 3 1人暮らしの人が増えているから
  • 4. 4 外食より安いし便利だから

Câu 3: 問3 中食に対する著者の意見はどれか。
  • 1. 1 料理は買わないで家で作るべきだ。
  • 2. 2 中食は便利だが高すぎる。
  • 3. 3 中食ではその家の味が伝わらないので残念だ。
  • 4. 4 買った料理はみな同じような味なのでまずい。

💡 Mẹo giải nhanh:
câu hỏi về ý kiến của tác giả (như 問3):
1. Hướng dẫn tìm từ khóa: Khi tìm ý kiến của tác giả, hãy chú ý đến các liên từ đảo ngược (như 「しかし」, 「ところが」), các cụm từ thể hiện sự thay đổi, kết quả (như 「~てしまった」), hoặc các từ ngữ thể hiện cảm xúc, đánh giá (như 「寂しい」, 「残念だ」, 「~べきだ」). Trong đoạn văn này, sau khi liệt kê những điểm tích cực của ‘中食’, tác giả dùng 「しかし」 để chuyển sang một khía cạnh khác, sau đó là 「似たような味になってしまった」 (đã trở thành hương vị tương tự), 「わが家の味が消えて行く」 (hương vị gia đình đang biến mất) và kết thúc bằng 「ちょっと寂しい」 (hơi buồn).
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Các từ khóa trên cho thấy tác giả cảm thấy tiếc nuối về việc ‘中食’ đang làm mất đi sự đa dạng và hương vị đặc trưng của từng gia đình. Lựa chọn 3 (中食ではその家の味が伝わらないので残念だ) phản ánh chính xác cảm xúc và ý kiến này của tác giả. Các lựa chọn khác không đúng vì tác giả không nói ‘中食’ quá đắt hay dở, mà chỉ tiếc nuối về sự mất mát hương vị gia đình.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

今、外食ではなく、中食がはやっている。
Hiện nay, không phải là ăn ngoài mà là ăn giữa đang thịnh hành.

外食はレストランなどで食べることだが中食というのは自分で作るのではなく作られた食べ物を買ってきて食べることだ。
Ăn ngoài là ăn tại nhà hàng, quán ăn, trong khi ăn giữa là mua những món ăn đã được chế biến sẵn về ăn mà không tự nấu.

外食に比べてずっと安い。
So với ăn ngoài thì rẻ hơn nhiều.

一人暮らしの人などは少し作るのはめんどうだし、昔に比べて売っているおかずの味がよくなっているのでわざわざ作りたくないようだ。
Những người sống một mình thường ngại nấu nướng, hơn nữa, so với trước đây, hương vị của các món ăn bán sẵn đã được cải thiện nên họ không muốn tự nấu nướng.

だからスーパーやデパートの(注)お総菜売り場はどこもおおぜいの人でにぎわっている。
Vì vậy, các quầy bán đồ ăn sẵn ở siêu thị và trung tâm mua sắm luôn đông đúc người mua.

お袋の味と言われる昔お母さんが作っていたようななつかしい料理も売っている。
Các món ăn gia đình truyền thống mà mẹ từng nấu cũng được bán.

高くて行けないようなレストランの料理も安くはないが簡単に手に入る。
Các món ăn của nhà hàng đắt đỏ cũng không rẻ nhưng vẫn dễ dàng có được.

①それを買ってきてテーブルに並べるだけで直ぐに食事ができるから忙しい人にとってはとてもありがたい。
Chỉ cần mua về, bày lên bàn là có thể ăn ngay, rất tiện lợi cho những người bận rộn.

しかし昔は同じ料理でも家によって味が違っていたが、今はみんな似たような味になってしまった。
Tuy nhiên, trước đây, cùng một món ăn nhưng mỗi nhà có một hương vị khác nhau, nhưng giờ đây tất cả đều có hương vị giống nhau.

親から子供へ伝えられていたわが家の味が消えて行く。
Hương vị gia truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái đang dần biến mất.

ちょっと寂しい。
Thật là buồn một chút.

(注)お総菜:おかず
(Chú thích) お総菜: món ăn kèm

Biên tập bởi AhoVN.net
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN