💡 Mẹo giải nhanh:
1.
Hướng dẫn tìm từ khóa: *
Đối với câu hỏi về cách làm (問1 「作り方」): Tìm các từ khóa như 「作り方」, 「まず」, 「入れる」, 「袋」, 「空気を通す/通さない」. Đoạn văn mô tả chi tiết quy trình này.
*
Đối với câu hỏi về mô tả chung (問2 「説明」): Đọc lướt toàn bộ bài để nắm ý chính. Tìm các từ khóa liên quan đến tính chất, nguyên lý, hoặc đặc điểm của túi sưởi. Cụ thể, chú ý đến các câu nói về nguyên lý hóa học, sự đơn giản của nó, hoặc cách sử dụng.
*
Đối với câu hỏi về lý do (問3 「なぜ」): Tìm các từ khóa chỉ nguyên nhân như 「なぜ」, 「理由」, 「から」, 「ため」. Đặc biệt, tìm đoạn nói về 「貼り付けタイプ」 và lý do ra đời của nó.
*
Đối với câu hỏi tổng quát (問4 「本文の内容と合っているのはどれか」): Đọc kỹ từng lựa chọn và so sánh với nội dung từng đoạn văn. Đây là dạng câu hỏi kiểm tra sự hiểu biết tổng thể, thường có một câu đúng và các câu sai do thông tin bị bóp méo hoặc không được đề cập.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* 問1 (Cách làm): Dựa vào câu “まず細かくした鉄の粉などを空気を 通す袋に入れる。それを空気を通さない袋に入れる。これでできあがりだ。” (Đầu tiên, cho bột sắt mịn và các nguyên liệu khác vào một túi cho không khí đi qua. Sau đó, cho túi đó vào một túi không cho không khí đi qua. Thế là hoàn thành.). Lựa chọn 1 mô tả chính xác trình tự này: cho vào túi thông khí trước, rồi mới cho vào túi không thông khí.
* 問2 (Mô tả): Dựa vào câu “「使い捨てカイロ」には化学を学んだ人なら誰でも知っている知識が使われている。” (Túi sưởi dùng một lần sử dụng kiến thức mà bất kỳ ai học hóa học cũng biết.) và “作り方がわかると「な〜んだ」と言った。” (Khi biết cách làm, mọi người đều nói “À, thì ra là vậy!”). Điều này cho thấy nó được tạo ra dựa trên kiến thức hóa học đơn giản, dễ hiểu.
* 問3 (Lý do làm loại dán): Dựa vào câu “貼り付けるタイプは、それまでのカイロを使っていて不便だと思う気持ちから生まれた。” (Loại dán ra đời từ cảm giác bất tiện khi sử dụng túi sưởi thông thường trước đây.) và “どこにでも貼れる物のほうが便利だからだ。” (Bởi vì loại có thể dán ở bất cứ đâu thì tiện lợi hơn.). Lựa chọn 2 phản ánh đúng ý này: muốn dán được vào nơi cần làm ấm để tiện lợi hơn.
* 問4 (Nội dung phù hợp): Dựa vào câu “しかしそれまで誰もこんな物を作ろうと思った人はいなかったのだ。 チャンスは多くの人にあったのに。” (Nhưng trước đó, không ai từng nghĩ đến việc tạo ra một thứ như vậy. Mặc dù cơ hội đã có cho rất nhiều người.). Lựa chọn 4 trực tiếp khẳng định điều này, rằng nhiều người đã có cơ hội để tạo ra túi sưởi dùng một lần.
📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)
化学の力で熱を作り生活に利用した物に「使い捨てカイロ」がある。
Trong số những vật dụng sử dụng sức mạnh hóa học để tạo ra nhiệt và ứng dụng vào đời sống có “túi sưởi dùng một lần”.
火を使わずに10時間ほど温かさが続く。
Nó giữ ấm khoảng 10 tiếng mà không cần dùng lửa.
スキーやスケートなどをしたり寒い場所で過ごすときによく利用されている。
Nó thường được sử dụng khi trượt tuyết, trượt băng hoặc khi ở những nơi lạnh.
「使い捨てカイロ」は主に細かい(注1)鉄の粉でできてる。
“Túi sưởi dùng một lần” chủ yếu được làm từ bột sắt (chú thích 1) mịn.
鉄は空気中の(注2)酸素に角れると熱を出す。
Sắt sẽ tỏa nhiệt khi tiếp xúc với oxy (chú thích 2) trong không khí.
これを酸化という。
Hiện tượng này gọi là oxy hóa.
作り方は単純だ。
Cách làm rất đơn giản.
まず細かくした鉄の粉などを空気を 通す袋に入れる。
Đầu tiên, cho bột sắt mịn và các nguyên liệu khác vào một túi cho không khí đi qua.
それを空気を通さない袋に入れる。
Sau đó, cho túi đó vào một túi không cho không khí đi qua.
これでできあがりだ。
Thế là hoàn thành.
中の袋を取り出すと、袋の中の鉄が酸素に触れて熱を出す。
Khi lấy túi bên trong ra, sắt trong túi sẽ tiếp xúc với oxy và tỏa nhiệt.
なべやほうちょうなども鉄だが酸素に触れても熱くならない。
Nồi và dao cũng làm bằng sắt nhưng không nóng lên khi tiếp xúc với oxy.
それらは空気に触れている部分が少ないので熱くならないのだそうだ。
Người ta nói rằng chúng không nóng lên vì có ít phần tiếp xúc với không khí.
しかし鉄だからやはり酸化する。
Tuy nhiên, vì là sắt nên chúng vẫn bị oxy hóa.
(注3)さびるのだ。
Chúng sẽ bị gỉ (chú thích 3).
さびも酸化の一種だ。
Gỉ sét cũng là một loại oxy hóa.
「使い捨てカイロ」には化学を学んだ人なら誰でも知っている知識が使われている。
“Túi sưởi dùng một lần” sử dụng kiến thức mà bất kỳ ai học hóa học cũng biết.
しかしそこから「使い捨てカイロ」を作ろうと考えた人はいなかった。
Tuy nhiên, không ai nghĩ đến việc chế tạo “túi sưởi dùng một lần” từ kiến thức đó.
だから売り出されたときみんなは驚いた。
Vì vậy, khi nó được bán ra, mọi người đều ngạc nhiên.
作り方がわかると「な〜んだ」と言った。
Khi biết cách làm, mọi người đều nói “À, thì ra là vậy!”.
しかしそれまで誰もこんな物を作ろうと思った人はいなかったのだ。
Nhưng trước đó, không ai từng nghĩ đến việc tạo ra một thứ như vậy.
チャンスは多くの人にあったのに。
Mặc dù cơ hội đã có cho rất nhiều người.
「使い捨てカイロ」は進化して今では衣類に貼り付ける物が主流だ。
“Túi sưởi dùng một lần” đã tiến hóa và hiện nay loại dán vào quần áo là phổ biến nhất.
どこにでも貼れる物のほうが便利だからだ。
Bởi vì loại có thể dán ở bất cứ đâu thì tiện lợi hơn.
貼り付けるタイプは、それまでのカイロを使っていて不便だと思う気持ちから生まれた。
Loại dán ra đời từ cảm giác bất tiện khi sử dụng túi sưởi thông thường trước đây.
こちらは発明の基本である便利にしたいという気持ちから作られたのだと思う。
Tôi nghĩ rằng loại này được tạo ra từ mong muốn làm cho mọi thứ tiện lợi hơn, đây là nền tảng của sự phát minh.
(注1)鉄:Fe。金属の1つ。強くて硬い。船、ナイフ、なべ などを作る材料になる。
(Chú thích 1) Sắt: Fe. Một loại kim loại. Cứng và chắc. Là vật liệu để làm thuyền, dao, nồi, v.v.
(注2)酸素:O2。空気の中にある成分。人間はこれを吸って生きている
(Chú thích 2) Oxy: O2. Một thành phần trong không khí. Con người hít thở nó để sống.
(注3)さびる:金属の表面が酸素に触れて変化すること
(Chú thích 3) Gỉ sét: Hiện tượng bề mặt kim loại thay đổi khi tiếp xúc với oxy.