💡 Mẹo giải nhanh:
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
– Đọc kỹ yêu cầu của từng người (Wang, Rei, Kawamura, Smith) về số ngày nghỉ liên tục (続けて休みます/休みたい), số ngày nghỉ phép năm (年休), và mong muốn tránh dùng 年休 (なるべく年休は取りたくありません).
– Ghi nhớ các ràng buộc chung: tối đa 2 người được nghỉ cùng lúc (3人一緒に休むことはできません。2人は会社に出なければなりません。), và lịch nghỉ Obon của công ty (10-14).
– Sử dụng lịch để xác định các ngày cuối tuần (土, 日) và ngày nghỉ của nhà máy (口).
– Đối với câu hỏi 1, từ khóa là “レイさんと川村さんが9日に年休を取った場合” (trường hợp Rei và Kawamura nghỉ phép năm vào ngày 9). Phải xác định lịch nghỉ của Rei và Kawamura dựa trên điều kiện này.
– Đối với câu hỏi 2, từ khóa là “ワンさんがお盆休みの他に4日以上休む” (Wang muốn nghỉ thêm 4 ngày trở lên ngoài kỳ Obon).
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
– Câu 1: Rei nghỉ 6 ngày liên tục. Nếu ngày 9 là ngày nghỉ phép năm, Rei sẽ nghỉ từ 9 (年休), 10-14 (Obon). Kawamura nghỉ 9 ngày liên tục với 2 ngày nghỉ phép năm. Nếu ngày 9 là ngày nghỉ phép năm, để có 9 ngày liên tục bao gồm Obon (10-14), Kawamura phải nghỉ phép năm vào ngày 8 (年休) và ngày 9 (年休), kéo dài đến 15, 16. Vậy Kawamura nghỉ từ 8 đến 16. Vào ngày 9, Rei và Kawamura đều nghỉ (2 người nghỉ, hợp lệ). Smith muốn nghỉ 7 ngày liên tục trở lên và không thể nghỉ vào ngày 9. Smith có thể tận dụng kỳ nghỉ Obon (10-14) và nghỉ thêm ngày 15, 16 (年休). Vào ngày 15 và 16, chỉ có Kawamura nghỉ, nên Smith nghỉ thêm là hợp lệ (tổng cộng 2 người nghỉ). Do đó, lựa chọn 3 (15日と16日) là đúng.
– Câu 2: Wang muốn nghỉ thêm 4 ngày liên tục trở lên ngoài kỳ Obon. Lựa chọn 1, 2, 3 không thể giúp Wang đạt được mục tiêu này vì không tạo ra đủ 4 ngày liên tục. Lựa chọn 4 (“22日か29日に年休を取る”) là hành động khởi đầu hoặc cho phép Wang tạo ra một chuỗi 4 ngày nghỉ liên tục trở lên bằng cách kết hợp với ngày nghỉ nhà máy (23 hoặc 30) và các ngày nghỉ phép năm khác. Ví dụ, nếu nghỉ ngày 22 (年休), kết hợp với 23 (Ngày nghỉ nhà máy) và 24, 25 (年休), Wang sẽ có 4 ngày liên tục (22-25). Tương tự với ngày 29. Do đó, lựa chọn 4 là đúng.
📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)
スミスさんの課では8月に順番に休みを取りますが、3人一緒に休むことはできません。
Tại phòng của anh Smith, mọi người sẽ lần lượt nghỉ phép vào tháng 8, nhưng không thể có 3 người cùng nghỉ một lúc.
2人は会社に出なければなりません。
Phải có 2 người đi làm ở công ty.
ワンさんはお盆休みの他に4日以上続けて休みたいです。
Anh Wang muốn nghỉ liên tục từ 4 ngày trở lên, ngoài kỳ nghỉ Obon.
レイさんは6日続けて休みます。
Chị Rei sẽ nghỉ liên tục 6 ngày.
川村さんは(注)年休を2日取って9日続けて休みます。
Anh Kawamura sẽ lấy 2 ngày nghỉ phép năm (chú thích) để nghỉ liên tục 9 ngày.
スミスさんは7日以上続けて休みたいです。
Anh Smith muốn nghỉ liên tục từ 7 ngày trở lên.
みんな年休が10日以上ありますが、なるべく年休は取りたくありません。
Mọi người đều có hơn 10 ngày nghỉ phép năm, nhưng muốn hạn chế sử dụng chúng càng nhiều càng tốt.
今年の会社のお盆休みは10日から14日まです。
Kỳ nghỉ Obon của công ty năm nay là từ ngày 10 đến ngày 14.
(注)年休:労働者が休んでも給料がもらえる休暇
(Chú thích) Nghỉ phép năm: Là kỳ nghỉ mà người lao động vẫn được trả lương dù không đi làm.