← Quay lại danh sách
問題4-6

映画料金は大人は18 0 0円、高校生以上の学生は15 0 0 円、中学生・小学生・6 0歳以上・体が不自由な人などは9 0 0円です。また月に1回映画の日(ほとんどは1日で10 0 0 円)があります。この映画館は男性は毎週月曜日、女性は毎週 水曜日、10 0 0円にしています。毎晚夜8時過ぎは12 0 0 円です。これらのサービスは休日には使えません。安い前売り券や2人だと安くなる券も発行しています。これらのサービスはほとんどの日本の映画館が取り入れていますが、映画館によって他のサービスもしていることがあります。

問1 3 0歳の男性が「世界へ」を見る場合、いつ行ったら安いか。
1 22日か29日
2 24日か31日
3 29日
4 夜8時すぎ

問2 62歳の男の人と58歳の女の人が「愛の歌」を見に行く場合いつ行ったら安いか。
1   8日か10日
2  10日か17日
3   8日か15日
4   8日か10日か15日か17日

(Bài số 52)

Câu 1: 3 0歳の男性が「世界へ」を見る場合、いつ行ったら安いか。
  • 1. 22日か29日
  • 2. 24日か31日
  • 3. 29日
  • 4. 夜8時すぎ
Câu 2: 62歳の男の人と58歳の女の人が「愛の歌」を見に行く場合いつ行ったら安いか。
  • 1. 8日か10日
  • 2. 10日か17日
  • 3. 8日か15日
  • 4. 8日か10日か15日か17日

💡 Mẹo giải nhanh:
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
– Đầu tiên, xác định thông tin chính trong câu hỏi: đối tượng (tuổi, giới tính), tên phim, và khoảng thời gian chiếu phim (nếu có).
– Tiếp theo, tìm các điều kiện giảm giá trong đoạn văn: giá vé theo đối tượng (người lớn, học sinh, người cao tuổi/khuyết tật), các ngày ưu đãi (映画の日, 男性は毎週月曜日, 女性は毎週水曜日), giờ ưu đãi (夜8時過ぎ).
– Đặc biệt chú ý đến điều kiện loại trừ: 「これらのサービスは休日には使えません。」 (Các ưu đãi này không áp dụng vào ngày lễ).
– Sử dụng lịch (calendar) để xác định các ngày trong tuần và các ngày lễ (休日). Các ngày được đánh dấu ô vuông trên lịch là ngày lễ.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
– Câu hỏi 1: 30歳の男性が「世界へ」を見る場合、いつ行ったら安いか。
– Từ khóa: 30歳の男性 (nam 30 tuổi), 「世界へ」 (phim “Sekai e”), 安い (rẻ nhất).
– Phân tích: Nam 30 tuổi là người lớn, giá gốc 1800 yên. Phim 「世界へ」 chiếu từ 19日 đến 1日 (tháng sau). Các ưu đãi có thể áp dụng cho nam giới là “Ngày phim” (ngày 1 hàng tháng – 1000 yên) hoặc “Ngày của nam giới” (thứ Hai hàng tuần – 1000 yên). Suất sau 8 giờ tối là 1200 yên. Kiểm tra lịch: Ngày 22 là thứ Hai nhưng là ngày lễ (休日) nên không áp dụng ưu đãi (giá 1800 yên). Ngày 29 là thứ Hai không phải ngày lễ, ưu đãi áp dụng (giá 1000 yên). Ngày 1 (tháng sau) là “Ngày phim”, không phải ngày lễ, giá 1000 yên. Vậy, những ngày rẻ nhất là 29日 và 1日 (tháng sau), với giá 1000 yên. Lựa chọn 3 (29日) là ngày rẻ nhất trong các phương án được đưa ra.
– Câu hỏi 2: 62歳の男の人と58歳の女の人が「愛の歌」を見に行く場合いつ行ったら安いか。
– Từ khóa: 62歳の男の人 (nam 62 tuổi), 58歳の女の人 (nữ 58 tuổi), 「愛の歌」 (phim “Ai no Uta”), 安い (rẻ nhất).
– Phân tích: Nam 62 tuổi thuộc nhóm trên 60 tuổi, giá vé 900 yên. Ưu đãi thứ Hai (1000 yên) không làm giá của ông rẻ hơn. Nữ 58 tuổi là người lớn, giá gốc 1800 yên. Phim 「愛の歌」 chiếu từ 5日 đến 18日. Ưu đãi có thể áp dụng cho người nữ là “Ngày của nữ giới” (thứ Tư hàng tuần – 1000 yên). Tổng giá vé thông thường: 900 (nam) + 1800 (nữ) = 2700 yên. Nếu đi vào thứ Tư (không phải ngày lễ), giá vé sẽ là 900 yên (nam) + 1000 yên (nữ) = 1900 yên. Trong khoảng thời gian chiếu phim, các ngày thứ Tư không phải ngày lễ là ngày 10 và ngày 17. Vậy, những ngày rẻ nhất là 10日 và 17日, với tổng giá 1900 yên. Lựa chọn 2 (10日か17日) bao gồm cả hai ngày rẻ nhất.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

映画料金は大人は18 0 0円、高校生以上の学生は15 0 0 円、中学生・小学生・6 0歳以上・体が不自由な人などは9 0 0円です。
Giá vé xem phim là 1800 yên cho người lớn, 1500 yên cho học sinh cấp ba trở lên, và 900 yên cho học sinh cấp hai, cấp một, người trên 60 tuổi, hoặc người khuyết tật.
また月に1回映画の日(ほとんどは1日で10 0 0 円)があります。
Ngoài ra, mỗi tháng có một ngày phim (hầu hết là ngày mùng 1, giá 1000 yên).
この映画館は男性は毎週月曜日、女性は毎週 水曜日、10 0 0円にしています。
Rạp chiếu phim này có giá 1000 yên cho nam giới vào mỗi thứ Hai hàng tuần, và cho nữ giới vào mỗi thứ Tư hàng tuần.
毎晚夜8時過ぎは12 0 0 円です。
Mỗi tối sau 8 giờ, giá vé là 1200 yên.
これらのサービスは休日には使えません。
Những dịch vụ ưu đãi này không áp dụng vào các ngày lễ.
安い前売り券や2人だと安くなる券も発行しています。
Rạp cũng phát hành vé mua trước giá rẻ và vé giảm giá cho hai người.
これらのサービスはほとんどの日本の映画館が取り入れていますが、映画館によって他のサービスもしていることがあります。
Hầu hết các rạp chiếu phim ở Nhật Bản đều áp dụng các dịch vụ này, nhưng cũng có những rạp có các dịch vụ khác tùy theo từng nơi.

Biên tập bởi AhoVN.net
Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN