北市では主に6 5歳以上の一人暮らしの方の生活を見守るサービスを始めました。親戚や友人などの訪問がない普段の生活に不安がある方を訪問致します。訪問時間や内容はコースに よって違います。訪問は1週間に1回無料でご利用になれます。2つ以上をご希望の場合は有料になります。訪問員は看護師か研修を受けた近くに住んでいる人ですから安心です。サービスを受けたい方は市役所に申し込んでください。
コース | 訪問者 | 時間 | 内容
Aコース | 看護師 | 30分 | 簡単な健康チェック
Bコース | 訪問員 | 1時間 | 買い物など家事の手伝い
Cコース | 訪問員 | 2時間 | 話や散歩をする
Dコース | 訪問員 | 3時間 | 病院への付き添い
- 1. お金に困っていること
- 2. 病気であること
- 3. 親戚や友達がいないこと
- 4. 一人で生活していること
- 1. Aコース
- 2. Bコース
- 3. Cコース
- 4. Dコース
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Đối với câu hỏi 1 (Điều kiện nhận dịch vụ): Tìm các từ khóa liên quan đến “điều kiện” (条件) hoặc “đối tượng” (対象) của dịch vụ. Trong đoạn văn, hãy chú ý đến cụm từ “主に6 5歳以上の一人暮らしの方” (chủ yếu là những người trên 65 tuổi sống một mình).
* Đối với câu hỏi 2 (Chọn gói dịch vụ cho người cô đơn): Tìm các từ khóa mô tả tình trạng của người đó: “家事はできるが、一人で寂しい人” (người có thể làm việc nhà nhưng cô đơn). Sau đó, đối chiếu với cột “内容” (Nội dung) trong bảng để tìm hoạt động phù hợp.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Câu hỏi 1: Đoạn văn mở đầu nêu rõ “北市では主に6 5歳以上の一人暮らしの方の生活を見守るサービスを始めました” (Thành phố Kita đã bắt đầu dịch vụ giám sát cuộc sống của những người chủ yếu trên 65 tuổi sống một mình). Từ khóa “一人暮らし” (sống một mình) trực tiếp chỉ ra đáp án 4 là “一人で生活していること” (sống một mình).
* Câu hỏi 2: Câu hỏi mô tả người “家事はできるが、一人で寂しい人” (người có thể làm việc nhà nhưng cô đơn). Khi xem xét cột “内容” trong bảng:
* Aコース: “簡単な健康チェック” (Kiểm tra sức khỏe đơn giản) – không giải quyết vấn đề cô đơn.
* Bコース: “買い物など家事の手伝い” (Giúp đỡ việc nhà như mua sắm) – người này có thể làm việc nhà nên không cần gói này.
* Cコース: “話や散歩をする” (Trò chuyện và đi dạo) – đây là hoạt động trực tiếp giúp giảm bớt sự cô đơn và mang lại sự bầu bạn.
* Dコース: “病院への付き添い” (Đi cùng đến bệnh viện) – không liên quan đến việc giải quyết sự cô đơn trong cuộc sống hàng ngày.
Vì vậy, Cコース là lựa chọn phù hợp nhất.
📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)
[/bg_collapse]