💡 Mẹo giải nhanh:
1. **Hướng dẫn tìm từ khóa:** Câu hỏi yêu cầu dự đoán suy nghĩ của nữ tu người Mỹ nếu cô ấy biết tình hình Valentine hiện tại ở Nhật Bản. Các từ khóa quan trọng là: “彼女が今の様子を知ったら何と思うだろうか” (Nếu cô ấy biết tình hình hiện tại, cô ấy sẽ nghĩ gì?), “アメリカ人のシスターが日本のバレンタインデーは変だといつも憤慨していた” (nữ tu người Mỹ luôn bực tức rằng Valentine ở Nhật Bản thật kỳ lạ), “女性から男性に愛を告白する日として広まったのが我慢ならなかった” (không thể chịu đựng việc nó trở thành ngày phụ nữ tỏ tình với nam giới), và sự thay đổi hiện tại: “最近のバレンタインデーでは女性同士で贈り合う「友チョコ」が盛んだ” (gần đây “Tomochoco” giữa các bạn nữ rất phổ biến), “女性同士のチョコのほうが圧倒的に上回っている” (sô cô la giữa các bạn nữ áp đảo hơn hẳn).
2. **Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:** Nữ tu người Mỹ bực tức vì ngày Valentine ở Nhật Bản đã biến thành ngày phụ nữ tỏ tình với nam giới, khác với ý nghĩa ban đầu là “ngày thánh để mọi người thể hiện tình yêu”. Đoạn văn sau đó mô tả sự thay đổi gần đây, khi “Tomochoco” (sô cô la bạn bè) giữa các bạn nữ trở nên phổ biến và thậm chí áp đảo sô cô la tặng nam giới, đặc biệt ở lứa tuổi học sinh. Điều này cho thấy ngày Valentine ở Nhật Bản đang dần chuyển từ việc chỉ là ngày tỏ tình một chiều sang một ngày mà mọi người (cụ thể là các bạn nữ) thể hiện tình cảm với nhau, dù là tình bạn. Sự thay đổi này làm cho ngày lễ trở nên gần gũi hơn với ý nghĩa “mọi người thể hiện tình yêu” ban đầu của ngày Valentine. Do đó, cô ấy sẽ cảm thấy rằng ngày Valentine ở Nhật Bản đã “gần giống với bản chất gốc của ngày lễ tình nhân hơn” (本来のバレンタインデーに近づいた).
Đối với cô ấy, ngày thánh để mọi người thể hiện tình yêu đã bị biến thành ngày phụ nữ tỏ tình với nam giới ở Nhật Bản, điều này khiến cô ấy không thể chịu đựng được.
ところが、最近のバレンタインデーでは女性同士で贈り合う「友チョコ」が盛んだ。
Tuy nhiên, gần đây vào ngày lễ tình nhân, “Tomochoco” (sô cô la bạn bè) mà phụ nữ tặng nhau đang trở nên phổ biến.
Tuy vậy, dù nghĩ rằng sô cô la tặng nam giới vẫn nhiều hơn, nhưng nghe nói trong giới học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông, sô cô la giữa các nữ sinh lại áp đảo hơn hẳn.
それも手作りが主流だ。
Hơn nữa, sô cô la tự làm là chủ yếu.
彼女が今の様子を知ったら何と思うだろうか。
Nếu cô ấy biết tình hình hiện tại, cô ấy sẽ nghĩ gì?
(注)陰謀:ひそかに悪いことを計画すること
Chú thích: 陰謀 (Inbō) – âm mưu, kế hoạch xấu được thực hiện một cách bí mật.