← Quay lại danh sách

お言葉に甘えて (おことばにあまえて)

Xin nhận lòng tốt/lời đề nghị của bạn

[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni31.mp3″]
📚 Cách dùng
Đây là một cụm từ được sử dụng khi bạn chấp nhận lòng tốt hoặc lời đề nghị của người khác và làm theo như họ đề xuất. Cụm từ này mang ý nghĩa là “dựa dẫm vào lòng tốt của ai đó mà không ngần ngại”.
🗣️ Hội thoại 1
A:駅まで車で送りますよ。

Tôi sẽ đưa bạn đến ga bằng ô tô.

B:そうですか。じゃ、お言葉に甘えて。

Vậy sao. Nếu không phiền, tôi xin nhận lòng tốt của bạn.

🗣️ Hội thoại 2
A:うち、すぐ近くだから寄っていってください。

Nhà tôi ở gần đây, nên mời bạn ghé qua.

B:じゃ、お言葉に甘えて。

Vậy thì, tôi xin nhận lời mời của bạn.

🗣️ Hội thoại 3
A:今日は私がおごりますよ。

Hôm nay tôi sẽ đãi.

B:そうですか。では、お言葉に甘えて。ごちそうさまです。

Vậy sao. Nếu không phiền, tôi xin nhận lòng tốt của bạn. Cảm ơn bạn về bữa ăn.

🗣️ Hội thoại 4
A:予定あるんでしょ?残りはやっとくよ。

Bạn có kế hoạch rồi phải không? Tôi sẽ lo phần còn lại.

B:そうですか。じゃ、お言葉に甘えて。

Vậy sao. Nếu không phiền, tôi xin nhận lòng tốt của bạn.

🗣️ Hội thoại 5
A:たくさんあるから、好きなだけ持って帰って。

Có nhiều lắm, nên bạn cứ lấy bao nhiêu tùy thích.

B:では、お言葉に甘えて。

Vậy thì, tôi xin nhận lòng tốt của bạn.

By AhoVN.net

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN