← Quay lại danh sách
お先に (おさきに)
Tôi xin phép làm trước/đi trước/ăn trước
[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni32.mp3″]
📚 Cách dùng
Cụm từ này dùng để thông báo một cách thông thường rằng bạn sẽ làm gì đó trước người khác. “先に” và “お先に” là cách nói thông thường của cụm từ này. Ngoài ra, “お先にどうぞ” được sử dụng khi bạn muốn khuyến khích ai đó làm gì đó trước bạn.
🗣️ Hội thoại 1
A:では、お先に失礼します。
Vậy thì, tôi xin phép đi trước.
B:お疲れさまでした。
Hôm nay vất vả rồi.
🗣️ Hội thoại 2
A:冷めちゃうから先に食べて。
Hãy ăn trước đi, nó sẽ nguội mất.
B:じゃ、お先にいただきます。
Vậy thì, tôi xin phép ăn trước.
🗣️ Hội thoại 3
A:どうぞお先に。
Xin mời đi trước.
B:あ、すみません。
À, xin lỗi.
🗣️ Hội thoại 4
A:田中さん、もう会社に戻るんですか。
Tanaka-san, anh quay lại công ty rồi à?
B:1時から会議なんです。皆さんはゆっくりしていってください。じゃ、お先に。
Tôi có cuộc họp từ 1 giờ. Mọi người cứ thong thả. Vậy thì, tôi xin phép đi trước.
By AhoVN.net