← Quay lại danh sách
落ち込む (おちこむ)
Buồn bã, chán nản, thất vọng, suy sụp tinh thần
[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni34.mp3″]
📚 Cách dùng
「落ち込む」 diễn tả trạng thái tinh thần suy sụp, mất năng lượng và cảm thấy buồn bã, chán nản do gặp phải những rắc rối, cú sốc, thất bại, hối tiếc hoặc những sự kiện tiêu cực khác. Nó mô tả một tâm trạng u ám, không còn sức lực và biểu hiện ra bên ngoài sự uể oải, buồn bã.
🗣️ Hội thoại 1
A:そのスマホ、買ったばかりだったの?
Bạn vừa mới mua điện thoại thông minh đó à?
B:そう。もう、落ち込むよ。
Đúng vậy. Thật chán nản.
🗣️ Hội thoại 2
A:彼、データ、全部消しちゃったんだって。
Tôi nghe nói anh ấy đã xóa hết dữ liệu.
B:えっ。それは落ち込むね。
Gì cơ? Điều đó sẽ làm bạn buồn đấy.
🗣️ Hội thoại 3
A:突然「別れよう」って言われたら、そりゃあ落ち込むよ。
Đột nhiên bị nói “chúng ta nên chia tay” sẽ làm ai cũng buồn.
B:そうですね…。
Bạn nói đúng…
🗣️ Hội thoại 4
A:そんなことがあったんですか。大変でしたね。
Đã xảy ra chuyện như vậy à? Thật là khó khăn.
B:はい。さすがにその時は落ち込みました。
Vâng. Lúc đó tôi đã thực sự buồn.
By AhoVN.net