← Quay lại danh sách

追ってご連絡します (おってごれんらくします)

Sẽ liên lạc sau / Sẽ thông báo sau

[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni36.mp3″]
📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để cho ai đó biết điều gì đó vào một thời điểm sau này, không phải ngay lập tức. Nó thường được sử dụng để nói rằng sẽ thông báo ‘khi đã sẵn sàng’ hoặc ‘khi gần đến ngày’, nhưng thời gian cụ thể trong những tình huống đó có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Nó mang ý nghĩa thông báo hoặc liên hệ lại sau khi có thông tin chi tiết hơn hoặc khi mọi việc đã được quyết định.
🗣️ Hội thoại 1
A:では、詳しくは追ってご連絡します。

Vậy thì, tôi sẽ liên lạc sau với chi tiết cụ thể hơn.

B:わかりました。

Tôi hiểu rồi.

🗣️ Hội thoại 2
A:忘年会の店、決まった?

Bạn đã quyết định cửa hàng cho tiệc cuối năm chưa?

B:すみません、まだなんです。決まり次第、追ってご連絡します。

Xin lỗi, chưa. Tôi sẽ liên lạc sau khi chúng tôi quyết định.

🗣️ Hội thoại 3
A:今日はこれで終わりです。結果は追ってご連絡します。

Hôm nay kết thúc tại đây. Chúng tôi sẽ liên lạc sau với kết quả.

B:ありがとうございました。

Cảm ơn rất nhiều.

🗣️ Hội thoại 4
A:じゃ、15日、よろしく。

Vậy thì, tôi mong chờ vào ngày 15.

B:わかった。で、待ち合わせは?

Hiểu rồi. Vậy chúng ta gặp nhau ở đâu?

A:ああ、待ち合わせか…。追って連絡するよ。

Ồ, chỗ gặp hả… Tôi sẽ liên lạc sau về chuyện đó.

By AhoVN.net

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN