← Quay lại danh sách

思ったとおり (おもったとおり)

Đúng như tôi nghĩ; Đúng như dự đoán

[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni38.mp3″]
📚 Cách dùng
Cụm từ này dùng khi một điều gì đó diễn ra chính xác như những gì người nói đã nghĩ hoặc dự đoán. Nó có thể được sử dụng độc lập, hoặc kết hợp với 「の」 trước một danh từ (ví dụ: おもったとおりの kết quả – kết quả đúng như tôi nghĩ), hoặc với 「に」 trước một động từ (ví dụ: おもったとおりに làm – làm đúng như tôi nghĩ).
🗣️ Hội thoại 1
A:その話を聞いて、感心したよ。

Nghe câu chuyện đó, tôi rất cảm phục.

B:思ったとおり。彼女はすごく優しい人なんだよ。

Đúng như tôi nghĩ. Cô ấy là người rất tử tế.

🗣️ Hội thoại 2
A:今回中止になったのは部長の意向なんだって。

Việc lần này bị hủy là do ý của trưởng phòng.

B:思ったとおり。最初からやりたくなかったんだよ。

Đúng như tôi nghĩ. Anh ấy không muốn làm việc này từ đầu.

🗣️ Hội thoại 3
A:いかがでしょうか。

Bạn thấy thế nào?

B:わあ、思ったとおりです。こんな感じのが欲しかったんです。

Wow, đúng như tôi nghĩ. Tôi muốn một cái như thế này.

🗣️ Hội thoại 4
A:面接、残念だったね。

Buổi phỏng vấn thật đáng tiếc.

B:人生、思ったとおりにはいかないよ。

Cuộc sống không phải lúc nào cũng như mình nghĩ đâu.

By AhoVN.net

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN