← Quay lại danh sách
カチンと来る (カチンとくる)
Để cảm thấy khó chịu về lời nói hoặc thái độ của ai đó.
[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni40.mp3″]
📚 Cách dùng
Cụm từ này thường được sử dụng khi cảm thấy khó chịu hoặc tức giận đột ngột vì lời nói hay thái độ của người khác. Đặc biệt, nó thường được dùng khi đối tượng của lời nói hoặc hành động đó nhắm vào chính bản thân mình. Cảm giác khó chịu này phát sinh khi nội dung của một lời nhận xét hoặc biểu hiện rất thô lỗ, thiếu tế nhị hoặc vô lý.
🗣️ Hội thoại 1
A:あの言い方にはカチンと来ました。
Tôi đã rất khó chịu với cách nói của anh ta.
B:まあまあ。大事な取引先だから。
Thôi nào. Họ là đối tác quan trọng của chúng ta mà.
🗣️ Hội thoại 2
A:「君には難しいかも」って言われたんだって。
Anh ấy bị nói là “Có lẽ khó cho cậu đấy.”
B:それはカチンと来るね。
Điều đó thật là khó chịu!
🗣️ Hội thoại 3
A:いくらお客さんだからって、あんな言い方はないよ。
Dù là khách hàng nhưng nói như vậy là không thể chấp nhận được.
B:カチンと来るよね。
Bạn nói đúng, thật là kinh tởm.
🗣️ Hội thoại 4
A:私一人が悪いみたいに言われて…。
Nghe như thể chỉ có mình tôi là sai vậy…
B:それはカチンと来るね。
Điều đó thật là khó chịu.
By AhoVN.net