← Quay lại danh sách
かっこ悪い (かっこわるい)
Không ngầu, lỗi thời, đáng xấu hổ
[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni42.mp3″]
📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả khi một vật gì đó trông không đẹp, mất cân đối hoặc trong tình trạng kém, ví dụ như một thiết kế cũ kỹ. Nó cũng dùng để chỉ một hành động hoặc thái độ bị coi là đáng xấu hổ, không đáng mặt. Ngoài ra, nó còn được dùng để bày tỏ cảm giác xấu hổ khi bản thân để lại ấn tượng không tốt cho người khác.
🗣️ Hội thoại 1
A:このコート、デザインが古くて、ちょっとかっこ悪いなあ。
Chiếc áo khoác này thiết kế cũ quá, trông hơi lỗi thời.
B:そうでもないよ。
Không hẳn vậy đâu.
🗣️ Hội thoại 2
A:いろいろ言い間違えてかっこ悪かったなあ。緊張してたから。
Tôi nói sai nhiều quá, trông thật không ngầu. Vì tôi căng thẳng quá.
B:そう?上手だったよ。
Thật sao? Bạn làm tốt mà.
🗣️ Hội thoại 3
A:遅れて行くの、ちょっとかっこ悪いけど、しょうがないか。
Đi muộn thật không ngầu chút nào, nhưng biết làm sao được.
B:そうだね。
Đúng vậy.
🗣️ Hội thoại 4
A:いつもはもっと上手く弾けるんだけど、騒がしくて気が散っちゃったよ。
Thường thì tôi chơi tốt hơn nhiều, nhưng ồn quá làm tôi mất tập trung.
B:言い訳するの、かっこ悪いよ。
Viện cớ thì không ngầu chút nào.
By AhoVN.net