← Quay lại danh sách
考えられない (かんがえられない)
Không thể tưởng tượng được, không thể chấp nhận được
[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni46.mp3″]
📚 Cách dùng
Đây là cụm từ dùng để phủ nhận khả năng của một điều gì đó như một thực tế hoặc một sự lựa chọn. Nó cũng dùng để biểu thị cảm giác không thể chấp nhận điều gì đó.
🗣️ Hội thoại 1
A:砂糖と間違えて塩を入れるなんて…考えられない。
Nhầm đường với muối mà cho vào… không thể tưởng tượng được.
B:すみません。
Xin lỗi.
🗣️ Hội thoại 2
A:毎日残業があるんだけど、残業代は出ないんです。
Ngày nào cũng phải làm thêm giờ, nhưng không được trả tiền làm thêm.
B:えっ、そうなの!? 考えられないよ。
Hả, thật vậy sao!? Không thể tưởng tượng được.
🗣️ Hội thoại 3
A:まさか、あの二人が付き合ってるとか?
Đừng nói là hai người đó đang hẹn hò nhé?
B:いや、それは考えられないよね。
Không, điều đó không thể tưởng tượng được.
🗣️ Hội thoại 4
A:一人暮らしするの?
Bạn sẽ sống một mình à?
B:いえ、病気の母を残して家を出るなんて、私には考えられません。
Không, bỏ lại mẹ bệnh và rời khỏi nhà thì tôi không thể tưởng tượng được.
By AhoVN.net