← Quay lại danh sách
感心する (かんしんする)
Ấn tượng, ngưỡng mộ, khâm phục
[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni48.mp3″]
📚 Cách dùng
“感心する” (kanshin suru) được dùng để diễn tả cảm giác xúc động sâu sắc, ngưỡng mộ hoặc khâm phục trước một hành động tuyệt vời, một kỹ năng cao, hoặc một phẩm chất đáng khen ngợi của người khác. Nó thể hiện sự đánh giá cao và tôn trọng. Ngược lại, “感心しない” (kanshin shinai) được sử dụng khi bạn không thể nhìn nhận một điều gì đó một cách tích cực, hay nói cách khác là không ấn tượng, không hài lòng, hoặc thậm chí là không tán thành.
🗣️ Hội thoại 1
A:これ、よかったら食べて。
Cái này, nếu bạn thích thì ăn đi.
B:ありがとう。。。リサさんが作るお菓子はいつもほんとにおいしくて感心する。
Cảm ơn… Đồ ngọt mà Lisa-san làm luôn rất ngon, tôi thật sự ấn tượng.
🗣️ Hội thoại 2
A:リンダさんは卒業するまで1度も授業を休まなかったんですよ。感心しました。
Linda-san không nghỉ một buổi học nào cho đến khi tốt nghiệp. Tôi rất ấn tượng.
B:いえいえ、先生の授業が楽しかったからですよ。
Không, bởi vì tôi rất thích các buổi học của thầy cô.
🗣️ Hội thoại 3
A:さくらさんってほんとにポジティブだよね。感心するよ。
Sakura-san thật sự rất tích cực. Tôi ấn tượng đấy.
B:えっ、そうですか。
Thật vậy sao?
🗣️ Hội thoại 4
A:そういうやり方はあまり感心しないな。
Cách làm như vậy tôi không ấn tượng lắm.
B:。。。すみません。
…Tôi xin lỗi.
By AhoVN.net