← Quay lại danh sách

勘弁して(ほしい) (かんべんして)

Tha cho tôi đi / Đủ rồi đấy

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để bày tỏ cảm giác muốn ai đó dừng lại hành động của họ vì bạn cảm thấy khó chịu, phiền phức hoặc không thoải mái. 「勘弁する」 có nghĩa là tha thứ, bỏ qua cho ai đó, trong khi 「勘弁してください」 thường được dùng để xin lỗi hoặc cầu xin sự tha thứ.
[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni49.mp3″]
🗣️ Hội thoại 1
A:今日も残業になるみたい。

Hôm nay lại phải làm thêm giờ rồi.

B:えー、また?もう勘弁してほしいよ。

Ơ, lại nữa à? Thôi đi mà.

🗣️ Hội thoại 2
A:ごめん、今日も仕事で会えない。

Xin lỗi, hôm nay tôi có việc nên không gặp được.

B:もう勘弁してよ!いつも直前に!

Đủ rồi đấy! Lúc nào cũng vào phút chót!

🗣️ Hội thoại 3
A:また今日も雨だ。

Hôm nay lại mưa nữa rồi.

B:また?もう1週間だよ。ほんと勘弁してほしい。

Lại nữa à? Đã một tuần rồi đấy. Thật sự là đủ rồi mà.

🗣️ Hội thoại 4
A:ああ、楽しかった。もう1回乗る?

Ôi, vui quá. Đi thêm lần nữa không?

B:いや、もう勘弁…。

Thôi, tôi chịu rồi…

By AhoVN.net
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN