← Quay lại danh sách
聞いてませんよ (きいてませんよ)
Tôi chưa nghe về điều đó / Tôi chưa nghe gì cả
[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni50.mp3″]
📚 Cách dùng
Cụm từ này thường được sử dụng để biểu đạt cảm giác ngạc nhiên và không hài lòng khi biết một sự thật hay thông tin mới, đặc biệt là khi bạn chưa nghe về những thay đổi trong kế hoạch hay các thông tin quan trọng khác. Nó bao gồm cả cảm giác sốc vì bạn chưa được thông báo.
🗣️ Hội thoại 1
A:あのお客さん、予約は今日に変更したって言ってるんです。
Khách hàng đó nói rằng cô ấy đã thay đổi đặt chỗ sang hôm nay.
B:本当ですか。聞いてませんよ。
Thật sao? Tôi chưa nghe về điều đó.
🗣️ Hội thoại 2
A:社長が会議に出るなんて、聞いてませんよ。
Tôi chưa từng nghe rằng tổng giám đốc sẽ tham dự cuộc họp.
B:私も聞いてないです。
Tôi cũng chưa nghe gì cả.
🗣️ Hội thoại 3
A:では、お食事代とお飲み物代で、あわせて9500円になります。
Vậy thì, tổng cộng cả chi phí ăn uống và đồ uống là 9,500 yên.
B:えっ?飲み物代が別なんて、聞いてないよ。
Gì cơ? Tôi chưa từng nghe rằng phí đồ uống là riêng.
🗣️ Hội thoại 4
A:明日の会議の準備はもうできてる?
Bạn đã chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai chưa?
B:えっ、明日にになったんですか!聞いてませんよ!
Gì cơ, đã chuyển sang ngày mai à? Tôi chưa nghe gì cả!
🗣️ Hội thoại 5
A:司会は田中さんがやるんだって?
Tôi nghe rằng Tanaka-san sẽ chủ trì, phải không?
B:えっ。何も聞いてないですよ!
Gì cơ? Tôi chưa nghe gì cả!
By AhoVN.net