← Quay lại danh sách

気が重い (きがおもい)

Cảm thấy chán nản, nặng nề, không hứng thú

[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni51.mp3″]
📚 Cách dùng
Cụm từ này diễn tả cảm giác chán nản, không muốn làm một việc gì đó vì nó khó khăn, phức tạp, hoặc đơn giản là bạn không quan tâm, không có hứng thú. Nó cũng có thể dùng khi bạn cảm thấy có gánh nặng tâm lý, lo lắng về một điều sắp xảy ra. Bất cứ điều gì khiến người ta cảm thấy chán nản, nặng nề đều là điều mà người ta cố gắng tránh nếu có thể.
🗣️ Hội thoại 1
A:合格発表はいつ?

Khi nào công bố kết quả đậu?

B:明日。全然自信ないから、気が重いよ。

Ngày mai. Tôi hoàn toàn không tự tin, nên cảm thấy rất chán nản.

🗣️ Hội thoại 2
A:また明日から仕事か…。

Lại phải đi làm từ ngày mai…

B:気が重くなるね。

Thật nặng nề nhỉ.

🗣️ Hội thoại 3
A:4月以降は契約ができないこと、本人に伝えておいてくれる?

Bạn có thể nói với anh ấy rằng chúng ta không thể tiếp tục hợp đồng từ tháng 4 không?

B:私がですか!? それはちょっと…気が重いです。

Tôi sao!? Điều đó thật là…nặng nề.

🗣️ Hội thoại 4
A:来週、社長と出張?

Tuần tới, bạn đi công tác với giám đốc à?

B:そう。ちょっと気が重くなる。

Đúng vậy. Tôi cảm thấy hơi nặng nề.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN