← Quay lại danh sách

気が向いたら (きがむいたら)

Nếu cảm thấy hứng thú / Nếu thích / Khi nào có hứng

[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni56.mp3″]
📚 Cách dùng
Đây là một cách nói thân mật để diễn đạt ý “Bạn có thể làm nếu bạn thích” hoặc để yêu cầu ai đó “Bạn có thể làm điều đó nếu bạn cảm thấy hứng thú”. Cụm từ “気が向く” có nghĩa là “có hứng thú làm điều gì đó”. Khi thêm “たら” vào sau, nó tạo thành điều kiện “nếu/khi cảm thấy hứng thú”.
🗣️ Hội thoại 1
A:そのお店、今度、森さんも一緒に行こうよ。

Lần tới, chúng ta cùng đi đến cửa hàng đó nhé, Mori-san.

B:そうだねえ…。まあ、気が向いたら。

Ừ, đúng rồi… nếu mình cảm thấy hứng thú.

🗣️ Hội thoại 2
A:何か体を動かすことをしたほうがいいんじゃない?

Bạn không nghĩ mình nên làm gì đó để vận động không?

B:うん、気が向いたらね。

Ừ, nếu mình cảm thấy hứng thú.

🗣️ Hội thoại 3
A:また、連絡しますね。

Mình sẽ liên lạc lại sau.

B:ええ。気が向いたらでいいですよ。

Ừ, khi nào bạn cảm thấy hứng thú cũng được.

🗣️ Hội thoại 4
A:気が向いたらでいいから、この資料に目を通してみて。

Khi nào bạn cảm thấy hứng thú thì xem qua tài liệu này nhé.

B:わかりました。

Mình hiểu rồi.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN