← Quay lại danh sách
気になる (きになる)
Bận tâm, để ý, quan tâm, lo lắng (về điều gì đó)
[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni61.mp3″]
📚 Cách dùng
Cụm từ “気になる” được sử dụng khi bạn không thể ngừng suy nghĩ về một điều gì đó, khiến bạn cảm thấy không thoải mái hoặc bị thu hút. Nó diễn tả cảm giác tự nhiên nảy sinh trong lòng bạn, không phải do bạn chủ động muốn bận tâm. Đây là một nội động từ. Ví dụ, khi bạn nghe một âm thanh lạ, bạn sẽ “気になる” (bị âm thanh đó làm cho bận tâm). Nó khác với “気にする” là một ngoại động từ, diễn tả hành động chủ động quan tâm hoặc lo lắng về điều gì đó.
🗣️ Hội thoại 1
A:ねえ、気になるからテレビ消して。
Này, tắt tivi đi, nó làm tôi bận tâm.
B:えー、今いいところなのに。
Gì cơ, nhưng đang đến đoạn hay mà.
🗣️ Hội thoại 2
A:結婚相手の収入って気になる?
Bạn có quan tâm đến thu nhập của người bạn đời không?
B:それはやっぱりねえ。
Đương nhiên rồi.
🗣️ Hội thoại 3
A:なんかにおわない?
Có mùi gì lạ không?
B:うん、少し気になったけど、気のせいかなって…。
Ừ, tôi có chút bận tâm, nhưng nghĩ chắc chỉ là do tưởng tượng thôi…
🗣️ Hội thoại 4
A:今度ABCカフェ行かない?
Lần tới đi quán cà phê ABC không?
B:ああ、あそこ、私も気になってた!
Ồ, tôi cũng quan tâm đến chỗ đó!
By AhoVN.net