← Quay lại danh sách
気に入った (きにいった)
Yêu thích, thích
[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni64.mp3″]
📚 Cách dùng
Cụm từ này diễn tả việc có ấn tượng tốt, cảm thấy thích hoặc yêu thích một điều gì đó vì nó phù hợp với cảm xúc hoặc sở thích của bản thân. Trong trường hợp này, chữ “入” được đọc là “いる” (iru) thay vì “はいる” (hairu). Ngược lại của “気に入る” là “気に入らない” (không thích).
🗣️ Hội thoại 1
A:何がいいか、迷ったんだけど…。
Tôi đã băn khoăn không biết nên chọn cái gì…
B:ありがとう。すごく気に入ったよ。
Cảm ơn bạn rất nhiều. Tôi thực sự rất thích nó.
🗣️ Hội thoại 2
A:どれか気に入った?
Bạn thích cái nào không?
B:うん、この赤いコートが。
Ừm, cái áo khoác màu đỏ này.
🗣️ Hội thoại 3
A:この店、気に入ったよ。
Tôi thích nhà hàng này rồi đấy.
B:うん。雰囲気いいし、おいしいしね。
Ừm. Không khí tốt, đồ ăn cũng ngon nữa.
🗣️ Hội thoại 4
A:どうしてこの部屋にしたんですか。
Tại sao bạn lại chọn căn phòng này vậy?
B:ここからの景色が気に入ったんです。
Tôi thích cảnh quan từ đây.
🗣️ Hội thoại 5
A:いつもそのペン使ってるね。
Bạn luôn dùng cây bút đó nhỉ.
B:うん。書きやすくてお気に入りなんだ。
Ừm. Nó dễ viết nên là món đồ yêu thích của tôi.
By AhoVN.net