← Quay lại danh sách

きりがない (きりがない)

Không có hồi kết, không dứt.

[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni70.mp3″]
📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng khi một điều gì đó tiếp diễn không ngừng, không có điểm dừng, để diễn tả cảm giác ngạc nhiên, thỏa hiệp, từ bỏ hoặc sốc. Nó thường được dùng kèm với các biểu hiện giả định như “~たら” và “~ば”.
🗣️ Hội thoại 1
A:もっと給料が高くて、もっと楽で、もっと上司が優しい会社ないかな。

Tôi tự hỏi có công ty nào có lương cao hơn, công việc dễ dàng hơn, và sếp tốt hơn không nhỉ.

B:上を見たら、きりがないよ。

Nếu bạn bắt đầu hy vọng điều gì đó tốt hơn, thì sẽ không có hồi kết.

🗣️ Hội thoại 2
A:スピーチ、うまくできなかったらどうしよう。忘れるかもしれないし…。

Nếu bài phát biểu không tốt thì sao nhỉ. Tôi có thể quên mất nữa…

B:心配してもきりがないよ。思い切ってやればいいよ。

Nếu bạn bắt đầu lo lắng, sẽ không có hồi kết đâu. Hãy mạnh dạn và cứ làm hết mình.

🗣️ Hội thoại 3
A:それを議論し出すときりがないからやめておこう。

Nếu mang điều đó ra thảo luận thì sẽ không có hồi kết đâu. Chúng ta đừng bận tâm nữa.

B:そうですね。

Bạn nói đúng.

🗣️ Hội thoại 4
A:やっと固まってきましたね。一応、ほかの色も見てみますか。

Cuối cùng thì cũng đã ổn định rồi nhỉ. Vậy tại sao chúng ta không thử xem các màu khác nhỉ?

B:いいよ、きりがないから。

Thôi, không cần đâu, sẽ không có hồi kết đâu.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN