← Quay lại danh sách

具合 (ぐあい)

Tình trạng, tình hình (sức khỏe, máy móc, v.v.)

[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni71.mp3″]
📚 Cách dùng
Đây là một cách diễn đạt dùng để hỏi về tình trạng của sự việc hoặc sức khỏe của một người. Nó thường được sử dụng khi muốn hỏi thăm về tình trạng sau khi có vấn đề hoặc điều gì đó bất thường xảy ra, chẳng hạn như với cơ thể con người hoặc máy móc.
🗣️ Hội thoại 1
A:具合はどう? 昨日は熱が出たって聞いてたけど。

Tình trạng của bạn thế nào? Hôm qua tôi nghe nói bạn bị sốt.

B:おかげさまで、なんとか。

Cảm ơn, tôi cảm thấy đỡ hơn rồi.

🗣️ Hội thoại 2
A:けがの具合はどうですか。

Tình trạng vết thương của bạn thế nào rồi?

B:大丈夫ですよ。もう、ほとんど痛みもありません。

Tôi ổn rồi. Hầu như không còn đau nữa.

🗣️ Hội thoại 3
A:先生、祖母の具合はどうなんでしょうか。

Bác sĩ, tình trạng của bà tôi thế nào rồi?

B:1週間ほど入院すれば、よくなると思いますよ。

Nếu bà nhập viện khoảng một tuần, tôi nghĩ bà sẽ ổn hơn.

🗣️ Hội thoại 4
A:エンジンの具合はどうですか。

Tình trạng động cơ thế nào rồi?

B:だいぶよくなりましたよ。

Nó đã tốt hơn nhiều rồi.

🗣️ Hội thoại 5
A:新幹線の混み具合は、どうでしたか。

Tình trạng đông đúc của tàu Shinkansen thế nào?

B:自由席でも、座れるくらいでしたよ。

Ghế không đặt trước cũng còn trống.

By AhoVN.net
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN