← Quay lại danh sách

くよくよする (くよくよする)

Lo lắng, bận tâm, buồn phiền (về những chuyện đã qua/nhỏ nhặt)

[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni72.mp3″]
📚 Cách dùng
Đây là một biểu hiện được sử dụng để khuyến khích ai đó, nói với họ đừng lo lắng và buồn phiền về điều gì đó mãi mãi. “Kuyokuyo” là một từ tượng thanh, trong khi “kuyokuyo suru” có nghĩa là tiếp tục bận tâm và lo lắng về thất bại của mình.
🗣️ Hội thoại 1
A:もう自信なくなったよ。また失敗する気がする。

Tôi mất tự tin rồi. Tôi cảm thấy mình sẽ lại thất bại.

B:そんなにくよくよしないで、元気出して。

Đừng lo lắng quá, hãy vui lên.

🗣️ Hội thoại 2
A:一回ミスしたくらいで、くよくよするなよ。

Đừng lo lắng về một lỗi nhỏ như vậy.

B:そうね。わかった。

Ừ, bạn nói đúng. Được rồi.

🗣️ Hội thoại 3
A:そんなことでくよくよすることないんじゃない?

Không đáng để lo lắng về chuyện đó mà?

B:ほかの人には、ぼくの気持ちはわからないよ。

Không ai hiểu cảm giác của tôi.

🗣️ Hội thoại 4
A:いつまでもくよくよしてもしょうがないよ。

Lo lắng mãi cũng không ích gì đâu.

B:だって…。

Nhưng mà…

By AhoVN.net

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN