← Quay lại danh sách
様子を見る (ようすをみる)
Chờ xem sao, quan sát tình hình
📚 Cách dùng
Đây là cụm từ được sử dụng để gợi ý chờ đợi và không làm gì ngay lập tức để giải quyết một vấn đề đang xảy ra, mà thay vào đó là quan sát xem mọi thứ diễn biến như thế nào. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi khi muốn hoãn quyết định hoặc kết luận về một vấn đề nào đó.
[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni88.mp3″]
🗣️ Hội thoại 1
A:昨日から熱が出てしまって…
Tôi bị sốt từ hôm qua…
B:とりあえず3日分の薬を出しますので、しばらく様子を見ましょう。
Tôi sẽ kê thuốc trong 3 ngày, chúng ta chờ xem sao.
🗣️ Hội thoại 2
A:ABCネットの株を買おうと思ってるんだけど。
Tôi đang nghĩ đến việc mua cổ phiếu của ABC Net.
B:まだ新しい会社だから、しばらく様子を見たほうがいいよ。
Đó vẫn là một công ty mới, nên bạn nên chờ xem sao thêm một thời gian nữa.
🗣️ Hội thoại 3
A:彼はやる気があるのかなあ。やる気がないなら、やめてもらったほうがいいと思いますよ。
Tôi tự hỏi liệu anh ấy có động lực làm việc không. Nếu không có, tôi nghĩ tốt hơn là để anh ấy dừng lại.
B:ええ…でも、もうしばらく様子を見ましょう。
Vâng… nhưng hãy chờ xem sao thêm một thời gian nữa.
🗣️ Hội thoại 4
A:この洗濯機も、そろそろだめかな。買い替える?
Chiếc máy giặt này có lẽ đã đến lúc rồi. Có nên mua cái mới không?
B:うん…もうちょっと様子を見ようよ。安い買い物じゃないし。
Ừ… Hãy chờ xem sao thêm một thời gian nữa. Đây không phải là thứ rẻ tiền.
By AhoVN.net