← Quay lại danh sách
ずるい (ずるい)
Không công bằng, gian lận, xảo trá
📚 Cách dùng
Đây là một cách diễn đạt được sử dụng để chỉ trích các hành động không công bằng dẫn đến lợi thế hơn người khác hoặc thái độ tương tự. Đây là một thuật ngữ dùng để chỉ trích người khác, vì vậy thường không được sử dụng với cấp trên.
[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni92.mp3″]
🗣️ Hội thoại 1
A:彼、先生に頼んでレポートの期限延ばしてもらったって。
Anh ấy đã hỏi giáo viên và được gia hạn ngày nộp bài.
B:えー、ずるい。
Gì chứ, không công bằng.
🗣️ Hội thoại 2
A:林さんの企画、本当は山田さんのアイデアだったそうです。
Có vẻ như kế hoạch của anh Hayashi thực ra là ý tưởng của anh Yamada.
B:本当ですか。それはずるいですね。
Thật sao? Điều đó thật không công bằng.
🗣️ Hội thoại 3
A:宿題は、友達のを写させてもらうことが多くて。
Tôi thường sao chép bài tập về nhà của bạn bè.
B:それはずるいよ。
Điều đó không công bằng.
🗣️ Hội thoại 4
A:面倒だから、ネットで調べちゃった。
Vì phiền phức nên tôi đã tra cứu trên mạng.
B:ずるいなあ。自分で考えなよ。
Không công bằng. Tự mình suy nghĩ đi.
🗣️ Hội thoại 5
A:いいよ、みんなと同じ意見で。
Tôi ổn với việc có cùng ý kiến với mọi người.
B:そういうのはずるいよ。
Điều đó không công bằng.
By AhoVN.net