← Quay lại danh sách
そういうわけにはいかない (そういうわけにはいかない)
Tôi không thể để điều đó xảy ra / Điều đó không thể được thực hiện hoặc cho phép.
📚 Cách dùng
Đây là một biểu thức được sử dụng để từ chối một đề xuất hoặc hành động, mang ý nghĩa ‘Điều đó không thể được thực hiện hoặc cho phép’. Nó được dùng khi người nói đưa ra phán đoán rằng một điều gì đó là không thể chấp nhận được trong tình huống hiện tại hoặc theo suy nghĩ của chính mình.
[su_audio url=”https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni95.mp3″]
🗣️ Hội thoại 1
A:ここは私がやっとくから、今日はもう帰っていいよ。
Tôi sẽ làm việc này, bạn có thể về nhà bây giờ.
B:そういうわけにはいきません。
Tôi không thể để điều đó xảy ra.
🗣️ Hội thoại 2
A:いいんじゃない、あとは適当でも。
Không sao đâu, phần còn lại làm thế nào cũng được.
B:そういうわけにはいかないよ。仕上げが大切なんだから。
Tôi không thể để điều đó xảy ra. Cách chúng ta hoàn thành là rất quan trọng.
🗣️ Hội thoại 3
A:会費、来週でもいい?
Tôi có thể trả phí hội viên vào tuần sau không?
B:だめだめ、そういうわけにはいかないよ。
Không, không. Tôi không thể để điều đó xảy ra.
🗣️ Hội thoại 4
A:どうぞ、差し上げますよ。
Đây, bạn có thể nhận cái này.
B:そういうわけにはいきませんよ、こんな高いもの。
Tôi không thể để điều đó xảy ra, không phải khi nó là thứ đắt đỏ như thế này.
🗣️ Hội thoại 5
A:行きたくないなら、行かなければいいじゃない。
Nếu bạn không muốn đi, thì đừng đi.
B:部長の誘いなんだから、そういうわけにはいかないよ。
Trưởng phòng đã mời tôi, vì vậy tôi không thể từ chối được.
By AhoVN.net