← Quay lại danh sách
それなりに (それなりに)
Tương xứng, cũng tạm ổn, ở một mức độ nào đó
📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả rằng mặc dù mức độ hoặc nội dung không hoàn toàn lý tưởng, nhưng nó vẫn nằm trong phạm vi chấp nhận được trong một điều kiện hoặc tình huống cụ thể. Nó mang sắc thái tinh tế của ý nghĩa “không lý tưởng lắm nhưng vẫn được”. Vì bao gồm sắc thái này, cần cẩn thận khi sử dụng để đánh giá hoặc nhận xét về một người, vì có thể gây hiểu lầm.
🗣️ Hội thoại 1
A:この店高いなあ。
Quán này đắt nhỉ.
B:でも、それなりにおいしよ。
Nhưng, chất lượng tương xứng với giá mà.
🗣️ Hội thoại 2
A:えっ?今日はおごってくれるの?
Thật sao? Hôm nay bạn bao tôi à?
B:まあ、それなりにボーナスも出たから。
Ừ, tôi cũng nhận được khoản thưởng khá mà.
🗣️ Hội thoại 3
A:新しい職場はどう?
Công việc mới của bạn thế nào?
B:うん、それなりにやってるよ。
Ừ, cũng tạm ổn.
🗣️ Hội thoại 4
A:ケビンさん、成績いいんだって?
Kevin, nghe nói bạn có điểm tốt nhỉ?
B:まあ、それなりにね。
Ừ, cũng tạm ổn.
🗣️ Hội thoại 5
A:佐藤さんにも悩みってあるんだね。
Sato-san cũng có lo lắng à.
B:そりゃあね。それなりにはあるよ。
Đương nhiên rồi. Ai cũng có mà.
By AhoVN.net