← Quay lại danh sách

それは痛い (それはいたい)

Điều đó thật đau lòng; Thật là một cú sốc lớn.

📚 Cách dùng
Đây là một biểu hiện được sử dụng khi một sự cố hoặc tình huống gây ra một cú sốc, một sự mất mát đáng kể, hoặc một cảm giác đau đớn (đau lòng) cho người nói hoặc đối phương. Nó thường được dùng để thể hiện sự đồng cảm với khó khăn hoặc thiệt hại của người khác, hoặc để diễn tả cảm giác tiếc nuối, hụt hẫng của chính mình trước một sự việc không mong muốn. Các biến thể như “それは痛いなあ” (thể hiện cảm xúc mạnh hơn, mang tính cá nhân) hoặc “それは痛いね” (thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ) cũng rất phổ biến.
🗣️ Hội thoại 1
A:食堂のメニューが4月から値上げするんだって。

Thực đơn trong căng tin sẽ tăng giá từ tháng 4.

B:えー、それは痛いなあ。

Ôi không, điều đó thật đau lòng.

🗣️ Hội thoại 2
A:買ったばかりのイヤリング、どこかに落としちゃったよ。

Tôi đã đánh rơi chiếc bông tai vừa mua ở đâu đó.

B:うわー、それは痛いね。

Ôi trời, thật đau lòng.

🗣️ Hội thoại 3
A:うちの犬が入院することになって、治療費が10万円もかかったの。

Con chó nhà tôi phải nhập viện, và chúng tôi đã phải chi ra 100.000 yên.

B:え〜、それは痛いね。

Thật sao? Điều đó thật đau lòng.

🗣️ Hội thoại 4
A:次の試合、カルロスはけがで出られないんだって。

Carlos bị thương nên không thể tham gia trận đấu tiếp theo.

B:うそ!それは痛いなあ。

Bạn đùa đấy à! Điều đó thật là một cú sốc lớn.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN