← Quay lại danh sách
感じ (かんじ)
Cảm giác, cảm nhận, kiểu, đại loại như vậy
📚 Cách dùng
Đây là một biểu thức được sử dụng để truyền đạt một cách sơ lược về các nội dung, tình huống hoặc cảm nhận nhất định. Nó thường được dùng khi giải thích sơ lược, đồng ý, hoặc hỏi về điều gì đó. こんな感じ: Diễn tả “kiểu như thế này”, dùng để giải thích hoặc chỉ ra một cách sơ lược về một tình huống, trạng thái, hoặc cách thức cụ thể mà người nói đang đề cập hoặc chỉ ra. そんな感じ: Diễn tả “kiểu như thế đó”, dùng để đồng ý, xác nhận hoặc tóm tắt một cách sơ lược về điều người khác vừa nói, hoặc một tình huống đã được đề cập. Nó cũng có thể dùng để diễn tả cảm giác tương tự. どんな感じ: Diễn tả “kiểu như thế nào?”, dùng để hỏi một cách sơ lược về tình trạng, cảm nhận, hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc nào đó.
🗣️ Hội thoại 1
A:休みの日は大体そんな感じです。
Tôi thường dành ngày nghỉ của mình như vậy.
B:そうですか。結構忙しいんですね。
Vậy à, bạn có vẻ rất bận rộn.
🗣️ Hội thoại 2
A:ニューヨークの生活ってどんな感じ?
Cuộc sống ở New York thế nào?
B:東京とかなり似てるよ。
Ồ, nó rất giống với cuộc sống ở Tokyo.
🗣️ Hội thoại 3
A:寮の部屋ってどんな感じ?
Phòng ký túc xá thế nào?
B:(写真を見せながら)こんな感じだよ。
(Trong khi chỉ vào bức ảnh) Nó như thế này.
🗣️ Hội thoại 4
A:最近、全然家族に電話できてないなあ。
Gần đây, tôi không thể gọi điện cho gia đình chút nào.
B:ああ、私もそんな感じ。
Ừ, tôi cũng vậy.
By AhoVN.net