← Quay lại danh sách
大したことない (たいしたことない)
Không có gì đặc biệt/to tát.
📚 Cách dùng
Cụm từ này dùng để biểu đạt rằng một điều gì đó không quá quan trọng, không đáng kể, hoặc không đặc biệt như người khác nghĩ. Nó có thể được sử dụng để đánh giá một sự việc hoặc tình huống theo cả hướng tích cực (ví dụ: an ủi rằng vết thương không nghiêm trọng) lẫn tiêu cực (ví dụ: đánh giá một bộ phim không hay như mong đợi).
🗣️ Hội thoại 1
A:今日の相手は強いの?
Đối thủ hôm nay có mạnh không?
B:いや、大したことないよ。
Không, không có gì đặc biệt.
🗣️ Hội thoại 2
A:昨日の映画、どうだった?
Bộ phim hôm qua thế nào?
B:評判いいらしいけど、大したことなかったよ。
Nghe nói đánh giá tốt, nhưng không có gì đặc biệt.
🗣️ Hội thoại 3
A:けがしたって聞いたけど、大丈夫?
Nghe nói bạn bị thương, bạn ổn chứ?
B:大したことないよ。ちょっとぶつけただけだから。
Không có gì to tát. Tôi chỉ va chạm nhẹ thôi.
🗣️ Hội thoại 4
A:え?こんな高価なもの、もらっていいんですか。
Gì cơ? Một món đồ đắt tiền thế này, tôi có thể nhận được sao?
B:大したことないですよ。よかったら使ってください。
Không có gì to tát đâu. Nếu bạn thích thì sử dụng nhé.
🗣️ Hội thoại 5
A:新幹線、混んでたんじゃない?
Tàu shinkansen không phải là đông đúc sao?
B:いえ、大したことなかったですよ。
Không, không có gì to tát cả.
By AhoVN.net