← Quay lại danh sách

だから言ったのに (だからいったのに)

Tôi đã bảo bạn rồi mà.

📚 Cách dùng
Cụm từ này thường được sử dụng để biểu đạt sự buộc tội hoặc thất vọng với sự thất bại của ai đó, vì họ đã không nghe theo lời khuyên của bạn hoặc không chú ý đến nó. Nó đặc biệt hữu ích khi lời cảnh báo và lời khuyên của bạn đã bị bỏ qua hoặc xem nhẹ, dẫn đến kết quả không mong muốn.
🗣️ Hội thoại 1
A:朝から頭が痛いよ。

Từ sáng đến giờ đầu tôi đau quá.

B:だから言ったのに。飲みすぎないようにって。

Tôi đã bảo bạn rồi mà. Đừng uống nhiều quá.

🗣️ Hội thoại 2
A:ああ…風邪ひいたみたい。

A… Có vẻ như tôi bị cảm rồi.

B:だから言ったのに。ちゃんと暖かくしないとだめだって。

Đấy, tôi đã nói rồi mà. Bạn cần phải giữ ấm.

🗣️ Hội thoại 3
A:部長にいきなり怒られちゃったよ。

Tôi bị trưởng phòng mắng đột ngột.

B:だから言ったのに。まず部長に相談したほうがいいって。

Tôi đã bảo bạn rồi mà. Bạn nên tham khảo ý kiến trưởng phòng trước.

🗣️ Hội thoại 4
A:まさか原さんが怒るとは思わなかったよ。

Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng Hara-san sẽ nổi giận.

B:だから言ったでしょ。彼女は結構難しいんだって。

Tôi đã bảo bạn rồi mà. Cô ấy khá là khó tính.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN