← Quay lại danh sách

冷たい (つめたい)

Lạnh lùng, thờ ơ, vô tâm, khắc nghiệt

📚 Cách dùng
Đây là một biểu thức được sử dụng để chỉ trích ai đó không quan tâm đến người khác, hoặc có thái độ lạnh lùng và không thân thiện. Cụm từ này được dùng để nói về thái độ lạnh lùng không chỉ của người nói, mà còn đối với bất kỳ người hoặc động vật nào.
🗣️ Hội thoại 1
A:じゃ、先に帰るね。

Ok, tôi về trước đây.

B:え、手伝ってくれないの?冷たいなあ。

Gì cơ, bạn không giúp chúng tôi à? Bạn thật lạnh lùng.

🗣️ Hội thoại 2
A:困ってたのに、誰も助けてくれなかったんだよ。

Tôi đã gặp rắc rối, nhưng không ai giúp đỡ tôi cả.

B:えー、冷たいね。

Ôi, thật là khắc nghiệt.

🗣️ Hội thoại 3
A:なにか用?あんまり時間ないんだけど。

Có chuyện gì không? Tôi không có nhiều thời gian đâu.

B:別に用はないけど・・・。なんか冷たいなあ。

Không có gì đặc biệt… Nhưng sao bạn lạnh lùng quá vậy.

🗣️ Hội thoại 4
A:彼女、森さんに冷たくない?

Cô ấy không lạnh lùng với Mori-san sao?

B:なんか気に入らないんだろうね。

Chắc là có điều gì đó cô ấy không thích về Mori-san.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN