← Quay lại danh sách

同情する (どうじょうする)

Đồng cảm, chia sẻ sự đau khổ của người khác như thể đó là của chính mình.

📚 Cách dùng
「同情する」 có nghĩa là hình dung cảm xúc đau khổ của người khác như thể chúng là của chính bạn, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc. Tuy nhiên, vì nó mang hàm ý thương hại, nên không được sử dụng khi nói chuyện với những người có địa vị cao hơn mình.
🗣️ Hội thoại 1
A:それは辛いね。同情するよ。

Nghe khó khăn quá. Tôi đồng cảm với bạn.

B:ええ。だから、もう、早く引っ越したくて。

Vâng. Và đó là lý do tôi muốn chuyển nhà sớm.

🗣️ Hội thoại 2
A:かわいそうだな、この人たち。同情するよ。

Những người này thật tội nghiệp. Tôi đồng cảm với họ.

B:ほんとだね。

Thật vậy.

🗣️ Hội thoại 3
A:カメラ、盗まれたんだって?同情するよ。ぼくも経験あるから。

Nghe nói máy ảnh của bạn bị trộm? Tôi đồng cảm với bạn. Tôi cũng từng trải qua chuyện đó.

B:はい。。。もう、ショックで。

Vâng… Tôi thật sự sốc…

🗣️ Hội thoại 4
A:えっ、部長の目の前の席になったの!?同情するよ。

Gì cơ? Bạn phải ngồi ngay trước mặt trưởng phòng!? Tôi đồng cảm với bạn.

B:まあ、しょうがないです。

Ừ thì, không còn cách nào khác.

🗣️ Hội thoại 5
A:彼には同情するよ。

Tôi đồng cảm với anh ấy.

B:ほんと、ついてないね。

Thật sự là anh ấy không may.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN