← Quay lại danh sách
特に問題ない (とくに もんだい ない)
Không có vấn đề quan trọng nào cần phải giải quyết.
📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả rằng không có vấn đề hay trở ngại đáng kể nào. Nó thường mang ý nghĩa mọi thứ đang diễn ra suôn sẻ hoặc chấp nhận được. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số trường hợp, cụm từ này có thể ngụ ý rằng “nó không đặc biệt tuyệt vời nhưng sẽ tạm ổn,” vì vậy nên tránh sử dụng khi đánh giá những thứ cần sự khen ngợi cụ thể như món ăn của ai đó hoặc kiểu tóc mới, để tránh gây hiểu lầm hoặc cảm giác thiếu nhiệt tình.
🗣️ Hội thoại 1
A:新しい仕事、うまくいってる?
Công việc mới của bạn thế nào?
B:うん、特に問題ないよ。
Ừ, tạm ổn.
🗣️ Hội thoại 2
A:体調はどうですか。
Sức khỏe của bạn thế nào?
B:特に問題ないです。
Tôi cơ bản là khỏe mạnh.
🗣️ Hội thoại 3
A:計画は順調ですか。
Kế hoạch có tiến triển tốt không?
B:ええ。特に問題はありません。
Vâng. Chúng tôi chưa gặp phải vấn đề lớn nào.
🗣️ Hội thoại 4
A:新しいパソコン、調子はどうですか。
Máy tính mới của bạn hoạt động thế nào?
B:今のところ、特に問題ありません。
Đến giờ thì tạm ổn.
🗣️ Hội thoại 5
A:サンプル、見てもらえましたか。
Bạn đã xem mẫu vật chưa?
B:ええ、見ましたよ。特に問題はありませんでした。
Vâng, tôi đã xem. Không có vấn đề gì đặc biệt.
By AhoVN.net