← Quay lại danh sách
取り返しがつかない (とりかえしがつかない)
Không thể đảo ngược, không thể lấy lại được, không thể khắc phục
📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng trong hai tình huống chính. Thứ nhất, khi bạn cảm thấy sốt ruột hoặc không chắc chắn, lo lắng rằng nếu không hành động ngay lập tức thì sẽ hối tiếc rất nhiều, không thể sửa chữa được nữa. Thứ hai, nó cũng được dùng khi bạn tuyệt vọng vì đã mắc một thất bại lớn, một sai lầm nghiêm trọng mà không thể cứu vãn.
🗣️ Hội thoại 1
A:山田さん、なんでアップしちゃったんだろう。
Tại sao Yamada-san lại tải thông tin lên nhỉ?
B:もう取り返しがつかないよ。
Không thể lấy lại được nữa rồi.
🗣️ Hội thoại 2
A:どうしよう。取り返しがつかないミスをしたよ。
Phải làm sao đây? Mình đã mắc một sai lầm không thể khắc phục.
B:まだなんとかなるよ。諦めないで。
Vẫn còn có thể xử lý được. Đừng bỏ cuộc.
🗣️ Hội thoại 3
A:すぐに救急車を呼んで正解だったね。
Gọi xe cứu thương ngay lập tức là đúng đắn.
B:うん。取り返しのつかないことにならなくて、本当によかった。
Ừ. Thật tốt là đã không xảy ra điều gì không thể khắc phục.
🗣️ Hội thoại 4
A:そのうち、やろうと思ってるけど。
Mình định sẽ làm sớm hoặc muộn thôi.
B:何言ってるの!?今やらないと取り返しがつかなくなるよ。
Bạn đang nói gì vậy!? Nếu không làm ngay bây giờ thì sẽ không thể lấy lại được đâu.
🗣️ Hội thoại 5
A:彼女に取り返しのつかないことをしちゃった。
Mình đã làm điều gì đó không thể lấy lại với bạn gái.
B:えっ、一体何したの?
Cái gì? Bạn đã làm gì vậy?
By AhoVN.net