← Quay lại danh sách
情けない (なさけない)
Đáng thương, đáng buồn, đáng xấu hổ
📚 Cách dùng
Từ này thường được sử dụng để biểu đạt cảm giác buồn bã, thất vọng khi một kết quả hoặc tình huống tồi tệ đến mức khó chấp nhận hoặc không thể cảm thông nổi. Nó có thể dùng để mô tả cảm xúc của bản thân hoặc của người khác. Ngoài ra, nó cũng được dùng để khuyến khích ai đó “Hãy chỉnh đốn lại bản thân” hoặc “Hãy cố gắng hơn”.
🗣️ Hội thoại 1
A:こんなミスをするなんて…ほんと、情けない。
Không thể tin rằng mình lại mắc lỗi như thế này… Thật đáng thương.
B:誰だってミスはするよ。
Ai cũng có thể mắc lỗi mà.
🗣️ Hội thoại 2
A:大学生なのに、こんな字も書けないの?情けないなあ。
Sinh viên đại học mà không thể viết được ký tự này à? Thật đáng thương.
B:これぐらいは書けないとね。
Ít nhất thì cậu ấy phải viết được ký tự này.
🗣️ Hội thoại 3
A:あの人、マナーがなさすぎる。
Người đó thật thiếu lễ độ.
B:ほんと、ほんと。いい年をして情けないね。
Bạn nói đúng. Ở tuổi này mà vẫn như vậy, thật đáng thương.
🗣️ Hội thoại 4
A:情けないなあ。ちょっと失敗したくらいで泣かないで。
Thật đáng thương. Đừng khóc chỉ vì một sai lầm nhỏ.
B:うん…
Ừ…
🗣️ Hội thoại 5
A:親に迷惑ばかりかけて、自分でも情けないです。
Tôi chỉ làm phiền cha mẹ, bản thân tôi cũng thấy đáng thương.
B:ほんとだよ。しっかりしてよ。
Bạn nói đúng. Hãy chỉnh đốn lại bản thân đi.
By AhoVN.net