← Quay lại danh sách

何もなければいいけど (なにもなければいいけど)

Hy vọng không có chuyện gì / Hy vọng mọi thứ suôn sẻ

📚 Cách dùng
Cụm từ này dùng để thể hiện hy vọng rằng mọi thứ sẽ diễn ra suôn sẻ và không có vấn đề gì xảy ra trong tình huống lo lắng hoặc quan tâm. Nó có thể được sử dụng liên quan đến tình huống hiện tại hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Ở đây, “nani” (bất cứ điều gì) ám chỉ một kết quả không mong muốn nào đó.
🗣️ Hội thoại 1
A:雨と風がだんだん強くなってきたね。

Mưa và gió ngày càng mạnh hơn.

B:今回の台風はすごく大きいんでしょ?何もなければいいけど。

Cơn bão lần này lớn lắm phải không? Hy vọng không có chuyện gì.

🗣️ Hội thoại 2
A:みんな無事に着いたのかなあ。

Không biết mọi người đến nơi an toàn chưa nhỉ.

B:全然連絡来ないね。何もなければいいけど。

Chưa thấy có thông tin gì cả. Hy vọng không có chuyện gì xảy ra.

🗣️ Hội thoại 3
A:じゃ、明日、7時に駅ね。ちゃんと来(ら)れそう?

Vậy thì, hẹn gặp ở nhà ga vào 7 giờ ngày mai nhé. Bạn có thể đến được không?

B:たぶん。明日、何もなければいいけど。

Có lẽ. Hy vọng ngày mai không có chuyện gì.

🗣️ Hội thoại 4
A:検査、明日だよね?何もなければいいんだけど。

Kiểm tra vào ngày mai đúng không? Hy vọng không có gì.

B:大丈夫だよ。元気すぎるぐらいだから。

Không sao đâu. Mình khỏe mạnh mà.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN