← Quay lại danh sách
何よ / 何だよ (なに よ / なに だ よ)
Cái gì vậy! / Sao vậy! (Diễn tả sự nghi ngờ, không hài lòng, tức giận)
📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả cảm giác nghi ngờ, không hài lòng hoặc tức giận về hành động của ai đó hoặc một sự việc đã chứng kiến. Điểm quan trọng là “何よ” chủ yếu được phụ nữ sử dụng, trong khi “何だよ” chủ yếu được nam giới sử dụng.
🗣️ Hội thoại 1
A:ちょっと見せたい物があるんだけど。
Này, có điều muốn cho bạn xem.
B:えー、何よ。
Hả, cái gì vậy?
🗣️ Hội thoại 2
A:遅れないでよ。これに乗れないと大変なことになったんだから!
Bạn không được trễ đâu. Nếu không kịp tàu này thì sẽ rắc rối lắm!
B:何よ!いつも遅れて来るくせに!
Thật sao! Bạn lúc nào cũng đến muộn mà!
🗣️ Hội thoại 3
A:何だよ。商品、たったこれだけ?
Đây là tất cả sản phẩm à?
B:ちょっとがっかりだね。
Hơi thất vọng nhỉ.
🗣️ Hội thoại 4
A:何よ、この雨!これじゃ、外歩けないよ。
Cơn mưa này là sao chứ! Thế này không đi ra ngoài được rồi.
B:ほんとだね。すごいどしゃ降り。
Đúng vậy. Mưa to quá.
🗣️ Hội thoại 5
A:何だよ、あの審判!全然フェアじゃないじゃん。
Quyết định của trọng tài đó là sao chứ! Hoàn toàn không công bằng.
B:うん。おかしいよ。
Ừ. Thật kỳ lạ.
🗣️ Hội thoại 6
A:ここにこんな物置かないでよ!
Đừng đặt đồ ở đây!
B:何だよ、さっきから何ばっかり言って!
Bạn có vấn đề gì à, cứ phàn nàn mãi thôi!
By AhoVN.net