← Quay lại danh sách
なんてことだ (なんてことだ)
Trời ơi! / Tôi không thể tin được! (Bày tỏ sự sốc, thất vọng trước một kết quả hoặc sự việc không may)
📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để bày tỏ cảm giác sốc hoặc thất vọng trước một kết quả hoặc sự việc không may. “なんてこった” là một cách nói không chính thức của câu này. “何という事だ” là một cách nói hơi trang trọng hơn.
🗣️ Hội thoại 1
A:何てことだよ。せっかくここまで来たのに工事中だなんて。
Tôi không thể tin được. Chúng ta đã mất công đến đây nhưng nó đang được xây dựng.
B:ついてないね。
Thật không may.
🗣️ Hội thoại 2
A:なんてことだよ。一個も残ってないなんて。
Tôi không thể tin được. Không còn một cái nào cả.
B:今、一番売れてる時期だからね。しょうがないよ。
Đây là thời điểm mà chúng được bán chạy nhất. Không còn cách nào khác đâu.
🗣️ Hội thoại 3
A:なんてこった。ズボンに穴が空いてるよ。これじゃ、はいていけない。
Tôi không thể tin được. Có một lỗ trên quần của tôi. Tôi không thể mặc cái này.
B:あ、ほんとだ。それはかっこ悪いね。
Ồ, đúng rồi. Cái đó trông không ổn chút nào.
🗣️ Hội thoại 4
A:えー、なんてこった!花が全部枯れてる!
Ôi, tôi không thể tin được! Tất cả hoa của tôi đã héo!
B:ああ…残念だね。
Ôi… Thật đáng tiếc.
By AhoVN.net