← Quay lại danh sách

ばかばかしい (ばかばかしい)

Vô nghĩa, vô dụng, vô giá trị, ngớ ngẩn, lố bịch.

📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả cảm giác rằng một điều gì đó hoàn toàn vô nghĩa, vô dụng hoặc không có giá trị. Đôi khi nó cũng được dùng như một lời nhận xét bất cẩn khi một việc vốn dĩ có giá trị nhưng lại trở nên vô nghĩa do tình huống cụ thể.
🗣️ Hội thoại 1
A:ギャンブルにお金を使うなんてばかばかしいよ。

Sử dụng tiền vào cờ bạc thật vô lý.

B:自分のお金なんだから、別にいいじゃない。

Đó là tiền của tôi, có vấn đề gì đâu.

🗣️ Hội thoại 2
A:こんなものに税金を使うなんて、ほんと、ばかばかしいと思う。

Dùng thuế vào những thứ như thế này thật là vô lý.

B:ほんとだよね。

Đúng vậy.

🗣️ Hội thoại 3
A:また席替えするんだって。

Tôi nghe nói họ lại thay đổi chỗ ngồi.

B:また?時間の無駄だよ。ばかばかしい。

Lại nữa sao? Thật lãng phí thời gian. Thật vô lý.

🗣️ Hội thoại 4
A:自分が損するばかりで、こんなばかばかしいことはないよ。

Chỉ có mình tôi chịu thiệt, điều này thật vô lý.

B:そうだね。

Đúng vậy.

🗣️ Hội thoại 5
A:一生懸命やってるのに、客には文句ばかり言われて、ばかばかしくなってきた。

Tôi làm việc rất chăm chỉ nhưng lại chỉ nhận được lời phàn nàn từ khách hàng, thật là vô lý.

B:そんなことないよ。感謝してくれるお客さんもいるじゃない。

Không phải vậy đâu. Cũng có khách hàng cảm ơn bạn mà.

By AhoVN.net

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN