← Quay lại danh sách
恥ずかしい (はずかしい)
Xấu hổ, ngượng ngùng
📚 Cách dùng
Từ này được sử dụng để bày tỏ cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng về những lỗi lầm hoặc hành vi sai trái của bản thân. Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng như một lời buộc tội khi nói “恥ずかしくないの?” (Bạn không thấy xấu hổ à?).
🗣️ Hội thoại 1
A:この漢字、なんて読むの?
Chữ kanji này đọc thế nào nhỉ?
B:えっ?それが読めないのは、ちょっと恥ずかしいよ。
Gì cơ? Không đọc được chữ đó thì xấu hổ quá.
🗣️ Hội thoại 2
A:得意料理とか、あるんですか。
Bạn có món nào nấu giỏi không?
B:お恥ずかしい話ですが、料理は全然だめなんです。
Thật xấu hổ khi phải nói, nhưng mình không biết nấu ăn chút nào.
🗣️ Hội thoại 3
A:あんなことして、恥ずかしくないの?
Làm chuyện như vậy, bạn không thấy xấu hổ à?
B:悪かったと思ってるよ。
Mình thấy xấu hổ với bản thân.
🗣️ Hội thoại 4
A:自転車、持っていかれたの?
Xe đạp của bạn bị kéo đi à?
B:お恥ずかしい話です。停めたらいけない場所だったんです。
Thật xấu hổ. Mình đã đỗ xe ở nơi không được phép.
By AhoVN.net