← Quay lại danh sách

はっきりする (はっきりする)

Làm rõ ràng, dứt khoát, minh bạch

📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng thái độ mơ hồ, không rõ ràng của một người nào đó là một vấn đề cần được giải quyết. Nó cũng dùng để truyền đạt cảm giác khó chịu do một tình huống bị đình trệ, không có sự rõ ràng. Thường được sử dụng cùng với một câu hỏi, chẳng hạn như “A か B か はっきりして” (Hãy làm rõ là A hay B) hoặc “〜かどうかわっきりしてほしい” (Tôi muốn làm rõ là có hay không).
🗣️ Hội thoại 1
A:何やってるの!?行くのか、行かないのか、はっきりして。

Bạn đang làm gì vậy?! Rõ ràng là bạn có đi hay không.

B:行くよ。ちょっと待って。

Tôi đi mà. Chờ một chút.

🗣️ Hội thoại 2
A:原さんって、出席か欠席か、まだ決めてないんだ。

Hara-san vẫn chưa quyết định có tham dự hay không.

B:そうなんですよ。でも、はっきりしてくれないと困ります。

Đúng vậy. Nhưng sẽ gặp rắc rối nếu anh ấy không rõ ràng.

🗣️ Hội thoại 3
A:彼女のことが好きなのか、どうなのか、はっきりしようよ。

Bạn cần phải rõ ràng liệu bạn có yêu cô ấy hay không.

B:ああ、好きだよ。

Ừ, tôi yêu cô ấy.

🗣️ Hội thoại 4
A:結局、私たちは何をすればいいの?

Vậy thì rốt cuộc chúng ta cần phải làm gì?

B:よくわかんない。はっきりしてほしいよね。

Tôi không chắc lắm. Tôi muốn họ nói rõ ràng.

By AhoVN.net

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN