← Quay lại danh sách

話が違う (はなしがちがう)

Không giống như đã nghe/nói/nghĩ; Không phải như vậy.

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả rằng nội dung hoặc các điều kiện của một vấn đề nào đó khác với những gì đã được nghe, nói, hoặc suy nghĩ trước đó. Nó thường được sử dụng để bày tỏ sự không hài lòng hoặc cảm giác rằng tình hình hiện tại không thể chấp nhận được vì nó không đúng như mong đợi hay thỏa thuận ban đầu.
🗣️ Hội thoại 1
A:じゃ、来週からお願いしたいんですが、月・水・金と土曜日でいいですか。

Vậy thì tôi muốn bắt đầu từ tuần sau, thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu và thứ Bảy được chứ?

B:えっ、土曜日もですか!? ちょっと話が違うんですけど。

Gì? Cả thứ Bảy nữa sao!? Tôi chưa từng nghe về việc này.

🗣️ Hội thoại 2
A:彼女、プレゼント喜んでた?

Bạn gái của bạn có thích món quà không?

B:うーん…店員は絶対喜ぶって言ってたけど、なんか話が違ったな。

Ừm… Nhân viên cửa hàng nói rằng cô ấy chắc chắn sẽ thích, nhưng không phải như vậy.

🗣️ Hội thoại 3
A:テスト範囲、20ページから80ページまでだって。

Tôi nghe nói phạm vi bài kiểm tra là từ trang 20 đến trang 80.

B:えっ、60ページまでじゃないの!?話が違うよー!

Gì? Không phải đến trang 60 sao!? Không giống như tôi đã nghe!

🗣️ Hội thoại 4
A:では、代金の20万円と別途消費税を頂戴します。

Vậy thì, tổng cộng là 200,000 yên chưa bao gồm thuế tiêu dùng.

B:えっ?税込で20万円って聞きましたよ。話が違います。

Gì? Tôi đã nghe là 200,000 yên bao gồm thuế rồi. Không giống như tôi đã nghe.

🗣️ Hội thoại 5
A:ミスは申し訳ないですが、生懸命やってますので。

Tôi xin lỗi về những sai lầm, nhưng tôi đang cố gắng hết sức.

B:それはわかってます。でも、それとこれは話が違います。

Tôi hiểu điều đó. Nhưng điều này và điều đó là khác nhau.

🗣️ Hội thoại 6
A:ごめん、やっぱり金曜日行けなくなった。

Xin lỗi, tôi không thể đi vào thứ Sáu được.

B:えー、話が違うじゃない!金曜日なら大丈夫って言うから変えたのに。

Gì? Không giống như bạn đã nói! Bạn đã bảo rằng thứ Sáu thì ổn mà, nên tôi đã thay đổi kế hoạch.

By AhoVN.net

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN