← Quay lại danh sách
他人事じゃない (ひとごとじゃない)
Không phải chuyện của người khác / Không phải vấn đề của người khác
📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả cảm giác rằng “Tôi không liên quan gì đến vấn đề đó” hoặc “Loại vấn đề này có thể xảy ra với chúng ta.” Nó bao gồm cảm giác của người nói (hoặc người được nói đến) cần phải cẩn thận và nhận thức rằng vấn đề đó cũng có thể ảnh hưởng đến mình.
🗣️ Hội thoại 1
A:今はいいけど、他人事じゃないよね。
Bây giờ thì ổn, nhưng đây không phải là vấn đề của người khác.
B:そうだね。いつ自分たちがそうなるか、わからないもんね。
Đúng vậy. Bạn không bao giờ biết khi nào nó sẽ xảy ra với chúng ta.
🗣️ Hội thoại 2
A:これは他人事じゃないと思う。
Tôi không nghĩ đây là vấn đề của người khác.
B:うん。私たちも似たような立場だからね。
Ừ. Chúng ta cũng ở trong tình huống tương tự.
🗣️ Hội thoại 3
A:怖いね。
Thật đáng sợ.
B:ほんと。他人事じゃないよ。
Thật vậy. Và đây không chỉ là vấn đề của người khác.
🗣️ Hội thoại 4
A:彼は自分は関係ないと思ってるのかなあ。
Tôi tự hỏi anh ấy có nghĩ mình không liên quan đến điều này không.
B:さあ…他人事じゃないのにね。
Ai biết được… Nhưng đây không phải là vấn đề của người khác đối với anh ấy.
By AhoVN.net