← Quay lại danh sách

凹む (へこむ)

Để cảm thấy chán nản hoặc suy sụp.

📚 Cách dùng
Từ 凹む (へこむ) được dùng để diễn tả cảm giác chán nản, suy sụp. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với từ おちこむ. Ban đầu, từ này có nghĩa là “hộp hoặc bảng kim loại có bề mặt bị lõm”, nhưng trong ngữ cảnh này, nó được dùng để chỉ trạng thái tinh thần bị “lõm xuống” hay “suy sụp”.
🗣️ Hội thoại 1
A:データ、全部消えちゃったよ。

Dữ liệu bị mất hết rồi.

B:えー、全部!? それは凹むね。

Ôi trời, hết à!? Thật là chán nản.

🗣️ Hội thoại 2
A:彼、だいぶ凹んでるみたい。

Anh ấy trông có vẻ rất chán nản.

B:あんなふうに言われたら、誰だって凹みますよ。

Bị nói như vậy, ai mà không chán nản chứ.

🗣️ Hội thoại 3
A:森さんらしくないね。元気出して!

Mori-san không giống bạn lắm. Vui lên nào!

B:ぼくだって凹むことぐらいありますよ。

Ngay cả mình cũng có lúc chán nản.

🗣️ Hội thoại 4
A:名前を間違えて言っちゃったんです。

Tôi đã gọi nhầm tên.

B:そうか。それで凹んでるんだ。

Vậy à. Vì thế mà bạn trông chán nản.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN