← Quay lại danh sách

別に怒ってない (べつにおこってない)

Không phải là tôi đang giận.

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn đạt rằng một người không hề giận dữ. Nó cũng bao hàm cảm giác khó chịu khi người khác lại nghĩ rằng mình đang giận. Thường được sử dụng trong trường hợp người nói không giận nhưng vẫn cảm thấy hơi khó chịu khi bị hiểu lầm.
🗣️ Hội thoại 1
A:さっきはごめん。怒ってる?

Xin lỗi vì chuyện lúc nãy. Bạn giận à?

B:別に怒ってないよ。

Không phải là tôi đang giận.

🗣️ Hội thoại 2
A:彼女、怒ってるかなあ。どうしよう。

Tôi tự hỏi liệu bạn gái tôi có giận không. Tôi nên làm gì đây?

B:大丈夫だよ。別に怒ってないって。

Không sao đâu. Tôi đã nói rồi, không phải là cô ấy đang giận.

🗣️ Hội thoại 3
A:本当は怒ってるんでしょ?

Thực sự là bạn đang giận đúng không?

B:だから、別に怒ってないって。

Tôi đã nói rồi, không phải là tôi đang giận.

🗣️ Hội thoại 4
A:ほんとにごめん。ぼくが悪かったよ。

Thật sự xin lỗi. Đó là lỗi của tôi.

B:そんなに謝らないでよ。別に怒ってないから。

Đừng xin lỗi nhiều như vậy. Không phải là tôi đang giận.

🗣️ Hội thoại 5
A:マイケルが気にしてたよ。怒ってるんじゃないかって。

Michael đang lo lắng. Anh ấy nghĩ rằng bạn có thể đang giận.

B:え、なんで?別に怒ってないけど。

Gì cơ, tại sao? Không phải là tôi đang giận.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN