← Quay lại danh sách
ぼちぼち (ぼちぼち)
Dần dần, từ từ (không quá tốt cũng không quá tệ); Tàm tạm
📚 Cách dùng
Cụm từ này diễn tả trạng thái mọi việc đang từ từ tiến triển, không quá nhanh cũng không quá chậm, không quá tích cực nhưng cũng không tiêu cực. Nó thường được dùng ở vùng Kansai nhưng cũng có ý nghĩa tương tự ở các vùng khác. Người nói cũng có thể dùng nó để thể hiện sự khiêm tốn.
🗣️ Hội thoại 1
A:仕事はどう?うまくいってる?
Công việc thế nào? Mọi thứ ổn chứ?
B:そうですね。ぼちぼちです。
Ừ, đang dần tốt hơn.
🗣️ Hội thoại 2
A:来週、レポートの締め切りだよね。準備してる?
Tuần sau là hạn nộp báo cáo đó. Bạn đã chuẩn bị chưa?
B:ぼちぼちね。
Đang bắt đầu làm rồi.
🗣️ Hội thoại 3
A:工事は始まった?
Công trình đã bắt đầu chưa?
B:まだだけど、ぼちぼち始まるんじゃないかな。
Chưa, nhưng có lẽ sắp bắt đầu.
🗣️ Hội thoại 4
A:どうですか。売り上げのほうは?
Thế nào rồi? Doanh thu sao?
B:そうですね。ぼちぼちというところですね。
Để mình xem. Không quá tệ.
🗣️ Hội thoại 5
A:結構お客さんが来てるじゃない。
Khá đông khách nhỉ.
B:まあ、ぼちぼちかな。
Ừ, không quá tệ.
By AhoVN.net