← Quay lại danh sách

ほっとく (ほっとく)

Để mặc, bỏ mặc, không quan tâm, không lo lắng về nó.

📚 Cách dùng
ほっとく là dạng rút gọn của 「ほっておく」 (hoặc 「放っておく」). Cụm từ này được dùng khi bạn muốn diễn đạt ý “để mọi thứ như hiện tại mà không can thiệp, không quan tâm hoặc không lo lắng về nó”. Nó có thể mang nhiều sắc thái tùy ngữ cảnh, từ việc để ai đó yên một mình, không can thiệp vào chuyện của người khác, cho đến việc bỏ qua một vấn đề không đáng bận tâm.
🗣️ Hội thoại 1
A:ヤンさん、まだ怒ってるのかな?

Bạn nghĩ ông Yang còn giận không?

B:そのうち落ち着くよ。ほっとこう。

Ông ấy sẽ ổn thôi. Hãy để ông ấy yên một thời gian.

🗣️ Hội thoại 2
A:ちょっと食べ過ぎなんじゃない?

Bạn ăn quá nhiều rồi đấy?

B:別にいいでしょ?ほっといてよ。

Không sao đâu? Lo việc của bạn đi. Để tôi yên.

🗣️ Hội thoại 3
A:ちょっと一人にして。

Để tôi một mình.

B:こんな時に、ほっとくわけにはいかないよ。

Lúc này tôi không thể để bạn một mình được.

🗣️ Hội thoại 4
A:マイケルがいつも私のことばかにするんです。

Michael luôn chế giễu tôi.

B:そんな人、ほっとけばいいよ。

Đừng lo về những người như vậy.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN